PAM Cargo International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 商业表格纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAM CARGO INTERNATIONAL
- 邮箱26
- LinkedIn1
- YouTube1
2
进口笔数
1
出口笔数
$167
进口金额
$11.2K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2024-09-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312655097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G8J78T |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | Phòng 402-403, Lầu 4, Tòa Nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAM CARGO INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | PAM CARGO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842838200986 |
| 邮箱 | info@pamvn.com |
| 传真 | +842838200096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482040 | 商业表格纸 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $107 |
| 新西兰 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUKE PECAN COMPANY | 美国 | 1 | $107 | 钢铁丝制品 |
| PAM International Cargo LLC | 阿联酋 | 1 | $60 | 商业表格纸、彩色电视接收机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raspberry Enterprises Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $11.2K | 羊毛打结地毯、人造机织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 钢铁丝制品 | DUKE PECAN COMPANY | 美国 | $27 |
| 2024-12-20 | 钢铁丝制品 | DUKE PECAN COMPANY | 美国 | $80 |
| 2024-08-15 | 商业表格纸 | PAM International Cargo LLC | 新西兰 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 簇绒人造地毯 | Raspberry Enterprises Ltd. | 肯尼亚 | $11.2K |