APM Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN APM
7
进口笔数
0
出口笔数
$603.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700856861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRW1M6U |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Lô đất CN-09, khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Nhật Tân, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN APM |
| 企业英文名称 | APM ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN-09, khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Kim Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84912113666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 903084 | 记录仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $603.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $473.1K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Yueqing Doowell Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.8K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| Chen Pinghua | 中国 | 1 | $15 | 天然硅砂 |
| Lingxu Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 非离子表面活性剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 记录仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | FIRSTSOURCE ENTERPRISES HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | FIRSTSOURCE ENTERPRISES HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | FIRSTSOURCE ENTERPRISES HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | FIRSTSOURCE ENTERPRISES HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | FIRSTSOURCE ENTERPRISES HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | FIRSTSOURCE ENTERPRISES HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | FIRSTSOURCE ENTERPRISES HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | FIRSTSOURCE ENTERPRISES HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | FIRSTSOURCE ENTERPRISES HOLDINGS CO., LTD | 中国 | $3.3K |