Song Ngoc Import Export Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Song Ngọc
34
进口笔数
3
出口笔数
$250.7K
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-01-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313655540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC9FSCM |
| 成立日期 | 2016-02-19 |
| 联系地址 | Số 38/19N Nguyễn Công Hoan, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SONG NGỌC |
| 企业英文名称 | SONG NGOC IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38/19N Nguyễn Công Hoan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842822535118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $250.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Hebronstar Ltd. | 韩国 | 27 | $194.2K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 3 | $24.8K | 合成单丝纱、聚酯单丝纱 |
| 297998f8f190e208034cf4c9f2811efc | 2 | $12.3K | ||
| df894c377eb803bf550aa316e3a1b0d5 | 1 | $12.1K | ||
| Dudu Corp. Ltd. | 韩国 | 1 | $7.4K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | 马来西亚 | 3 | $31.7K | 加工菠萝、加工柑橘水果 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他芳香制剂 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $660 |
| 2026-04-16 | 其他芳香制剂 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $660 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他芳香制剂 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $660 |
| 2026-04-16 | 其他芳香制剂 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $660 |
| 2026-04-16 | 其他芳香制剂 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $660 |
| 2026-04-16 | 其他芳香制剂 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $660 |
| 2026-04-16 | 其他芳香制剂 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $660 |
| 2026-04-16 | 其他芳香制剂 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $660 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他加工水果 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $1.1K |
| 2025-01-10 | 加工柑橘水果 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $1.2K |
| 2025-01-10 | 其他加工水果 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $972 |
| 2025-01-10 | 其他加工水果 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $3.5K |
| 2025-01-10 | 其他加工水果 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $4.6K |
| 2025-01-10 | 其他加工水果 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $1.2K |
| 2025-01-10 | 加工菠萝 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $1.2K |
| 2024-05-29 | 其他加工水果 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $380 |
| 2024-05-29 | 其他加工水果 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $3.7K |
| 2024-05-29 | 其他加工水果 | D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD | — | $2.2K |