Song Ngoc Import Export Trading Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Song Ngọc

34
进口笔数
3
出口笔数
$250.7K
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-01-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-02进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-02进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313655540
企查查编码QVNKC9FSCM
成立日期2016-02-19
联系地址Số 38/19N Nguyễn Công Hoan, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SONG NGỌC
企业英文名称SONG NGOC IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38/19N Nguyễn Công Hoan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842822535118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
220210调味甜水
330790其他芳香制剂
330499其他护肤品
330410唇部化妆品

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200830加工柑橘水果
200899其他加工水果
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$250.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D Hebronstar Ltd.韩国27$194.2K其他非酒精饮料、调味甜水
Hyosung TNC Corp.韩国3$24.8K合成单丝纱、聚酯单丝纱
297998f8f190e208034cf4c9f2811efc2$12.3K
df894c377eb803bf550aa316e3a1b0d51$12.1K
Dudu Corp. Ltd.韩国1$7.4K调味甜水、其他非酒精饮料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD马来西亚3$31.7K加工菠萝、加工柑橘水果

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他芳香制剂Hyosung Tnc Corp韩国$660
2026-04-16其他芳香制剂Hyosung Tnc Corp韩国$660
2026-04-16其他护肤品Hyosung Tnc Corp韩国$2.1K
2026-04-16其他护肤品Hyosung Tnc Corp韩国$2.1K
2026-04-16其他芳香制剂Hyosung Tnc Corp韩国$660
2026-04-16其他芳香制剂Hyosung Tnc Corp韩国$660
2026-04-16其他芳香制剂Hyosung Tnc Corp韩国$660
2026-04-16其他芳香制剂Hyosung Tnc Corp韩国$660
2026-04-16其他芳香制剂Hyosung Tnc Corp韩国$660
2026-04-16其他芳香制剂Hyosung Tnc Corp韩国$660

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10其他加工水果D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$1.1K
2025-01-10加工柑橘水果D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$1.2K
2025-01-10其他加工水果D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$972
2025-01-10其他加工水果D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$3.5K
2025-01-10其他加工水果D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$4.6K
2025-01-10其他加工水果D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$1.2K
2025-01-10加工菠萝D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$1.2K
2024-05-29其他加工水果D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$380
2024-05-29其他加工水果D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$3.7K
2024-05-29其他加工水果D HEBRONSTAR MALAYSIA SDN. BHD—$2.2K

相关企业 · 同类产品

Song Ngoc Import Export Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →