US Manufacture Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU US
12
进口笔数
0
出口笔数
$217.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315987485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMRTXU7 |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | Số 43A đường Phạm Văn Sáng, ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU US |
| 企业英文名称 | US MANUFACTURE TRADING IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43A đường Phạm Văn Sáng, ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84973971313 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $217.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shuntong Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $198.8K | LED光伏照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Hongyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | LED光伏照明装置 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-29 | 非玻塑灯具零件 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-29 | 非玻塑灯具零件 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-29 | 非玻塑灯具零件 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-12-29 | 非玻塑灯具零件 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-12-29 | 非玻塑灯具零件 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-29 | 非玻塑灯具零件 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-12-29 | 非玻塑灯具零件 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-29 | 非铜绕组线 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2023-12-29 | 玻璃灯具零件 | HONGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |