King Green Natural Foods Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM THIêN NHIêN KING GREEN

1
进口笔数
224
出口笔数
$39.9K
进口金额
$128.35M
出口金额
2023-11-30
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.92M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $981.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $867.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.32M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.92M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.57M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.55M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.99M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.44M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.41M · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.71M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $699.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.19M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $475.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $981.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $867.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.32M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.92M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.57M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.55M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.99M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.44M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.41M · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.71M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $699.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.19M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $475.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313857321
企查查编码QVNUFYCJ4F
成立日期2016-06-13
联系地址177/24 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THIÊN NHIÊN KING GREEN
企业英文名称KING GREEN NATURAL FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 10, 11 Tòa nhà Enterprise Tower, 290 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+8418008012
邮箱info@vuagaovn.com
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,772亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
190230制备面食
190590其他食品制剂
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$39.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南156$79.29M
印度尼西亚11$25.55M
新加坡40$17.16M
马来西亚2$3.50M
菲律宾5$2.69M
澳大利亚3$75.3K
日本2$31.7K
中国澳门1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.巴西1$39.9K粗棕榈油、未梳棉

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡73$42.29M碾磨大米、技术分类天然橡胶
Perum Bulog越南28$35.18M碾磨大米
Perum Bulog印度尼西亚11$25.55M冻去骨牛肉、碾磨大米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡6$3.65M碾磨大米、碎米
Olam Agri Ghana Ltd.越南5$1.46M碎米、碾磨大米
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡29$1.36M407210、碾磨大米
Annam Rice Pte. Ltd.新加坡9$281.1K碾磨大米、碎米
Kanematsu Corporation越南6$176.5K碾磨大米、冷冻虾
Chin Nam Heng Pte. Ltd.新加坡5$94.3K碾磨大米、精炼棕榈油
Tan Lee Seng Co., Pte. Ltd.新加坡6$72.0K碎米、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-30碾磨大米Olam Global Agri Pte. Ltd.泰国$39.9K

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20碾磨大米Ng Nam Bee Marketing Pte. Ltd.新加坡$84.0K
2026-03-13碾磨大米Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡$49.0K
2026-03-06碾磨大米Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡$31.6K
2026-03-03碾磨大米Hap Sang Hong Import & Export Co. Ltd.—$11.6K
2026-02-26碾磨大米Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡$47.4K
2026-02-24碎米Saga Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd.—$9.6K
2026-02-24碾磨大米Chin Nam Heng Pte. Ltd.新加坡$7.7K
2026-02-24碾磨大米Chin Nam Heng Pte. Ltd.新加坡$9.4K
2026-02-09碾磨大米Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡$31.6K
2026-02-02碾磨大米Hap Sang Hong Import & Export Co. Ltd.—$7.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

King Green Natural Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →