King Green Natural Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM THIêN NHIêN KING GREEN
1
进口笔数
224
出口笔数
$39.9K
进口金额
$128.35M
出口金额
2023-11-30
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313857321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFYCJ4F |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | 177/24 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THIÊN NHIÊN KING GREEN |
| 企业英文名称 | KING GREEN NATURAL FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, 11 Tòa nhà Enterprise Tower, 290 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +8418008012 |
| 邮箱 | info@vuagaovn.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,772亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $39.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $79.29M |
| 印度尼西亚 | 11 | $25.55M |
| 新加坡 | 40 | $17.16M |
| 马来西亚 | 2 | $3.50M |
| 菲律宾 | 5 | $2.69M |
| 澳大利亚 | 3 | $75.3K |
| 日本 | 2 | $31.7K |
| 中国澳门 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | 1 | $39.9K | 粗棕榈油、未梳棉 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $42.29M | 碾磨大米、技术分类天然橡胶 |
| Perum Bulog | 越南 | 28 | $35.18M | 碾磨大米 |
| Perum Bulog | 印度尼西亚 | 11 | $25.55M | 冻去骨牛肉、碾磨大米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.65M | 碾磨大米、碎米 |
| Olam Agri Ghana Ltd. | 越南 | 5 | $1.46M | 碎米、碾磨大米 |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.36M | 407210、碾磨大米 |
| Annam Rice Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $281.1K | 碾磨大米、碎米 |
| Kanematsu Corporation | 越南 | 6 | $176.5K | 碾磨大米、冷冻虾 |
| Chin Nam Heng Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $94.3K | 碾磨大米、精炼棕榈油 |
| Tan Lee Seng Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $72.0K | 碎米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 碾磨大米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 泰国 | $39.9K |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 碾磨大米 | Ng Nam Bee Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | $84.0K |
| 2026-03-13 | 碾磨大米 | Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | $49.0K |
| 2026-03-06 | 碾磨大米 | Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | $31.6K |
| 2026-03-03 | 碾磨大米 | Hap Sang Hong Import & Export Co. Ltd. | — | $11.6K |
| 2026-02-26 | 碾磨大米 | Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | $47.4K |
| 2026-02-24 | 碎米 | Saga Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $9.6K |
| 2026-02-24 | 碾磨大米 | Chin Nam Heng Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.7K |
| 2026-02-24 | 碾磨大米 | Chin Nam Heng Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.4K |
| 2026-02-09 | 碾磨大米 | Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | $31.6K |
| 2026-02-02 | 碾磨大米 | Hap Sang Hong Import & Export Co. Ltd. | — | $7.5K |