PHUC VINH TUONG 08 CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非电炉零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC VĩNH TườNG 08
4
进口笔数
0
出口笔数
$110.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002236581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FMVFQ1 |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 516 Đường Quang Trung, TDP Nhân Thắng, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC VĨNH TƯỜNG 08 |
| 企业英文名称 | PHUC VINH TUONG 08 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 516 Đường Quang Trung, TDP Nhân Thắng, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84328525014 |
| 邮箱 | Phucvinhtuong08@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841790 | 非电炉零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $110.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANMING KAIRUITE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $63.3K | 非电炉零件、其他钢铁铸件 |
| CANGZHOU RUICHUANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | 2 | $47.0K | 非电炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 非电炉零件 | SANMING KAIRUITE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-04-02 | 非电炉零件 | SANMING KAIRUITE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-04-02 | 非电炉零件 | SANMING KAIRUITE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-04-02 | 非电炉零件 | SANMING KAIRUITE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-07-27 | 非电炉零件 | CANGZHOU RUICHUANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-07-27 | 非电炉零件 | CANGZHOU RUICHUANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-07-26 | 非电炉零件 | SANMING KAIRUITE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2023-04-19 | 非电炉零件 | CANGZHOU RUICHUANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $20.7K |