Thinh Huuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 动物鞍具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thịnh Huân
2
进口笔数
6
出口笔数
$388
进口金额
$38.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600379982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG6VUYN |
| 成立日期 | 2007-01-18 |
| 联系地址 | Số 10/142 đường Trần Huy Liệu, Phường Văn Miếu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH HUÂN |
| 企业英文名称 | THINH HUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đường Nguyễn Thế Rục, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán máy móc thiết bị, sản phẩm ngành dệt, may xuất khẩu. May gia công các mặt hàng. Gia công giặt là quần áo và các sản phẩm ngành may mặc. 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84985406464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $388 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $388 | 印花棉针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $38.3K | 动物鞍具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 印花棉针织布 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-01-07 | 印花棉针织布 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-01-07 | 印花棉针织布 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2025-09-18 | 印花棉针织布 | KG FASHION CO.,LTD | 韩国 | $46 |
| 2025-09-18 | 染色合成针织布 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2025-09-18 | 印花棉针织布 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $53 |
| 2025-09-18 | 染色合成针织布 | KG FASHION CO.,LTD | 韩国 | $22 |
| 2025-09-18 | 染色合成针织布 | KG FASHION CO.,LTD | 韩国 | $22 |
| 2025-09-18 | 印花棉针织布 | KG FASHION CO.,LTD | 韩国 | $49 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $978 |
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $816 |
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $795 |
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $832 |
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 动物鞍具 | Kg Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |