BAO SON MANUFACTURE TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ BảO SơN
6
进口笔数
4
出口笔数
$80.4K
进口金额
$4.1K
出口金额
2025-09-09
最近进口
2026-01-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700858121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHHB38N |
| 成立日期 | 2021-12-24 |
| 联系地址 | Xóm Đình, Xã Hoàng Tây, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO SƠN |
| 企业英文名称 | BAO SON MANUFACTURE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình, Phường Kim Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987786614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $80.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | 6 | $80.4K | PVC塑料板材、其他塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SAMWON BUSANA INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $4.1K | 棉混纺布、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-09-09 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-09 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-09-09 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $595 |
| 2025-09-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $595 |
| 2025-09-09 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-09-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-09-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-09 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JUSU PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | PT SAMWON BUSANA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | PT SAMWON BUSANA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2025-03-27 | 自粘塑料卷 | PT SAMWON BUSANA INDONESIA | 印度尼西亚 | $705 |
| 2025-03-27 | 自粘塑料卷 | PT SAMWON BUSANA INDONESIA | 印度尼西亚 | $517 |