Minh Quality One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 聚酯高强力织物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Minh Qúy
32
进口笔数
0
出口笔数
$691.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600877292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN873XCJN |
| 成立日期 | 2007-02-15 |
| 联系地址 | Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH QUÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/B, tổ 2, ấp 1, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Mua bán, xuất nhập khẩu thiết bị, phụ tùng xe cơ giới, linh kiện điện công nghiệp, điện dân dụng, dụng cụ, thiết bị văn phòng, hóa chất công nghiệp, băng tải, băng dán công nghiệp, băng keo, dây đai, dụng cụ sản xuất, dụng cụ bảo hộ lao động, máy công nghiệp, vật liệu xây dựng, cao su thành phẩm (làm nguyên liệu sản xuất), nylon, bột than đen (dùng sản xuất vỏ ruột xe bằng cao su), kẽm, nhớt nhộp, nhớt thùng, xe gắn máy hai bánh và phụ tùng, xe đạp và phụ tùng. Sửa chữa máy móc thiết bị các loại. Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng. Vận tải hàng hóa đường bộ. Gia công cơ khí. Bổ sung: Gia công, sản xuất vỏ ruột xe các loại. Mua bán dầu FO./. (Không sản xuất, gia công, sửa chữa tại trụ sở). |
| 电话 | +84903002460 |
| 邮箱 | minhquy@126.com |
| 传真 | 02513923309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 847751 | 轮胎成型机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $683.4K |
| 日本 | 6 | $7.4K |
| 泰国 | 1 | $623 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haiyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $367.6K | 尼龙帘子布、聚酯高强力织物 |
| Foshan Shunde Anchi Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $125.9K | 止回阀、阀门龙头 |
| Shandong Daye Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.4K | 镀贱金属钢线、其他钢铁制品 |
| Zibo Chuangda Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.2K | 镀贱金属钢线、合金钢线材 |
| Wuxi Rongyang Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 8477机器零件、轮胎成型机械 |
| KMC International Trading (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 滚子链、摩托车及配件 |
| SHENZHENG JIANSHANG CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.5K | 可互换车削工具 |
| SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.7K | 可互换车削工具 |
| Shenzhen Jianshang Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 可互换车削工具 |
| Hwa Fong Rubber (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 1 | $623 | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $290 |
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $44 |
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $207 |
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $44 |
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $22 |
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $207 |
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $190 |
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $550 |
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $290 |
| 2026-04-20 | 可互换车削工具 | SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD. | 日本 | $44 |