Minh Quality One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 聚酯高强力织物

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Minh Qúy

32
进口笔数
0
出口笔数
$691.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600877292
企查查编码QVN873XCJN
成立日期2007-02-15
联系地址Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH QUÝ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60/B, tổ 2, ấp 1, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Mua bán, xuất nhập khẩu thiết bị, phụ tùng xe cơ giới, linh kiện điện công nghiệp, điện dân dụng, dụng cụ, thiết bị văn phòng, hóa chất công nghiệp, băng tải, băng dán công nghiệp, băng keo, dây đai, dụng cụ sản xuất, dụng cụ bảo hộ lao động, máy công nghiệp, vật liệu xây dựng, cao su thành phẩm (làm nguyên liệu sản xuất), nylon, bột than đen (dùng sản xuất vỏ ruột xe bằng cao su), kẽm, nhớt nhộp, nhớt thùng, xe gắn máy hai bánh và phụ tùng, xe đạp và phụ tùng. Sửa chữa máy móc thiết bị các loại. Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng. Vận tải hàng hóa đường bộ. Gia công cơ khí. Bổ sung: Gia công, sản xuất vỏ ruột xe các loại. Mua bán dầu FO./. (Không sản xuất, gia công, sửa chữa tại trụ sở).
电话+84903002460
邮箱minhquy@126.com
传真02513923309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590220聚酯高强力织物
848180阀门龙头
721730镀贱金属钢线
820780可互换车削工具
391910自粘塑料卷
401039其他橡胶带
401140摩托车充气轮胎
847751轮胎成型机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$683.4K
日本6$7.4K
泰国1$623

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haiyang Technology Co., Ltd.中国8$367.6K尼龙帘子布、聚酯高强力织物
Foshan Shunde Anchi Electric Co., Ltd.中国8$125.9K止回阀、阀门龙头
Shandong Daye Co., Ltd.中国4$87.4K镀贱金属钢线、其他钢铁制品
Zibo Chuangda Industry Co., Ltd.中国3$58.2K镀贱金属钢线、合金钢线材
Wuxi Rongyang Science & Technology Co., Ltd.中国1$32.8K8477机器零件、轮胎成型机械
KMC International Trading (Taicang) Co., Ltd.中国1$11.5K滚子链、摩托车及配件
SHENZHENG JIANSHANG CO LTD中国香港3$3.5K可互换车削工具
SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.中国1$2.7K可互换车削工具
Shenzhen Jianshang Co., Ltd.中国2$1.1K可互换车削工具
Hwa Fong Rubber (Thailand) Public Co. Ltd.泰国1$623摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$290
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$44
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$207
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$44
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$22
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$207
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$190
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$550
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$290
2026-04-20可互换车削工具SHENZHENG LIFANG WOOD PRODUCTS CO., LTD.日本$44

相关企业 · 同类产品

Minh Quality One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →