International Import Export Agricultural & Plant Investment One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 卷烟纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư CâY TRồNG Và XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN QUốC Tế
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$862.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900835584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN116V08R |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Số 12, Khu Minh Khai, Thị Trấn Bắc Sơn, Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ CÂY TRỒNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AGRICULTURAL AND PLANT INVEST ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Khu Minh Khai, Xã Bắc Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84963882323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481310 | 卷烟纸 |
| 240130 | 烟草废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $862.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genesis Trade | 印度 | 17 | $702.7K | 卷烟纸、去梗烟草 |
| Dolly International Trade | 韩国 | 3 | $159.5K | 卷烟纸 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 卷烟纸 | Dolly International Trade | 韩国 | $45.9K |
| 2026-02-02 | 卷烟纸 | Genesis Trade | 韩国 | $31.8K |
| 2026-02-02 | 卷烟纸 | Genesis Trade | 韩国 | $31.0K |
| 2025-12-09 | 卷烟纸 | Dolly International Trade | 韩国 | $47.6K |
| 2025-12-09 | 卷烟纸 | DOLLY INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $32.0K |
| 2025-10-06 | 卷烟纸 | DOLLY INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $34.0K |
| 2025-08-27 | 卷烟纸 | Genesis Trade | 韩国 | $42.4K |
| 2025-08-27 | 卷烟纸 | Genesis Trade | 韩国 | $21.2K |
| 2025-06-06 | 卷烟纸 | Genesis Trade | 韩国 | $2.4K |
| 2025-05-26 | 卷烟纸 | Genesis Trade | 韩国 | $24.3K |