Hawovina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HAWOVINA
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$176.8K
出口金额
—
最近进口
2024-02-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000896610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN237T25K |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Số 68 Tổ Dân phố Tân Tiến, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAWOVINA |
| 企业英文名称 | HAWOVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Tiến, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 03963316611 |
| 邮箱 | Hawovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $176.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sengani & Co. | 印度 | 4 | $80.3K | 柚木原木、其他丙烯酸聚合物 |
| Ambika Impex Industries | 印度 | 3 | $46.1K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Siddharth Impex Industries | 印度 | 2 | $24.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Sohigh Enterprises Ltd. | 印度 | 1 | $17.0K | 其他墨水、锂离子电池 |
| New Dua Industries | 印度 | 1 | $9.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-13 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $889 |
| 2024-02-13 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $6.4K |
| 2024-02-13 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $4.2K |
| 2024-02-13 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $904 |
| 2024-02-13 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $3.1K |
| 2024-02-13 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $1.0K |
| 2024-02-13 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $9.0K |
| 2024-02-13 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $1.1K |
| 2024-01-29 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $1.5K |
| 2024-01-29 | 热带木胶合板 | SENGANI & CO | 印度 | $1.0K |