Hieu Kiet Light Engineering Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CHIếU SáNG HIếU KIệT
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108225739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFF3D25 |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Khu A, Khu đất dịch vụ Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CHIẾU SÁNG HIẾU KIỆT |
| 企业英文名称 | HIEU KIET LIGHT ENGINEERING SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phượng Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0337891231 |
| 邮箱 | ketoanhieukiet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Wolf-Eye Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.63M | 非LED电灯装置、LED光伏照明装置 |
| Zhejiang Fengniu Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 其他离心泵、单相交流电机 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 玻璃灯具零件 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG WOLF-EYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |