Viet Cacao Processing Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 可可豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Chế Biến Việt Cacao
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$722.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312691144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKC77PV |
| 成立日期 | 2014-03-17 |
| 联系地址 | 965/16/8 Đường Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN VIỆT CACAO |
| 企业英文名称 | VIET CACAO PROCESSCING TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 965/16/8 Đường Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02854312636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180100 | 可可豆 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $589.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'An Nam Sas | 法国 | 7 | $589.8K | 可可豆、坚果及种子 |
| L'AN NAM SAS | 1 | $129.2K | 未焙炒咖啡、可可豆 | |
| RED ON TREE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 可可豆 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 未焙炒咖啡 | L'AN NAM SAS | — | $997 |
| 2026-04-07 | 可可豆 | L'AN NAM SAS | — | $126.3K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | L'AN NAM SAS | — | $611 |
| 2026-04-07 | 其他含可可食品 | L'AN NAM SAS | — | $479 |
| 2026-04-07 | 未焙炒咖啡 | L'AN NAM SAS | — | $737 |
| 2025-11-19 | 碎姜 | L'AN NAM SAS | 法国 | $332 |
| 2025-11-19 | 整姜 | L'AN NAM SAS | 法国 | $137 |
| 2025-11-19 | 其他加工水果 | L'An Nam Sas | 法国 | $659 |
| 2025-11-19 | 混合蔬菜 | L'An Nam Sas | 法国 | $54 |
| 2025-11-19 | 混合蔬菜 | L'AN NAM SAS | 法国 | $140 |