LNV Pharmaceutical Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DượC PHẩM LNV
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110436744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVFF9A8 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số 5/115/99 đường Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM LNV |
| 企业英文名称 | LNV PHARMACEUTICAL EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/115/99 đường Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0836557465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 44 | $888.6K | 玻璃容器、其他木工机床 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 13 | $389.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Ninghai Inno Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $367.9K | 贱金属盖、硫化橡胶医疗用品 |
| NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $168.9K | 硫化橡胶医疗用品、贱金属盖 |
| Hebei Jinhuan Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Ningbo China-Base Landhau Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
| Qingdao Shangmingrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 贱金属盖 | Hebei Jinhuan Packaging Co., Ltd. | 中国 | $36.9K |
| 2026-06-03 | 其他塑料制品 | NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-03 | 硫化橡胶医疗用品 | NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-06-03 | 贱金属盖 | NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-03 | 玻璃容器 | NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国 | $587 |
| 2026-06-03 | 贱金属盖 | NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-06-03 | 硫化橡胶医疗用品 | NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-03 | 贱金属盖 | NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | NINGHAI INNO TRADE CO LTD | 中国 | $800 |