DCE SS Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 冷轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DCE SS VINA

68
进口笔数
9
出口笔数
$2.57M
进口金额
$262.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.6K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 2 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-12进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $140.6K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $278.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.4K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-09进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 1 笔2025-12进口 $30.8K · 2 笔出口 $50.3K · 1 笔2026-01进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.6K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 2 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-12进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $140.6K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $278.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.4K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-09进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 1 笔2025-12进口 $30.8K · 2 笔出口 $50.3K · 1 笔2026-01进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314589273
企查查编码QVNYJA00XC
成立日期2017-08-22
联系地址Phòng 402, Lầu 3 Tòa nhà văn phòng Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3, Đường Tôn Đức Thắng, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CK METAL
企业英文名称CK METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 402, Lầu 3 Tòa nhà văn phòng Khu công nghiệp Nhơn Trạc, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02513682831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
722591镀锌合金钢板
721220镀锌钢带
721030镀锌钢板
852990通信设备零件
721049镀锌钢板
830630贱金属相框

出口

HS 编码产品
722591镀锌合金钢板
852990通信设备零件
721049镀锌钢板
721230镀锌钢带
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722020冷轧不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国62$2.30M
中国6$265.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$262.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dce Metal Inc韩国66$2.54M冷轧不锈钢、镀锌合金钢板
DCE Metal Inc.中国2$30.8K镀锌钢板、镀锌钢带

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dce Metal Inc韩国8$254.5K镀锌合金钢板、通信设备零件
S.P. Steel印度1$8.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16冷轧不锈钢Dce Metal Inc韩国$21.1K
2026-04-16冷轧不锈钢Dce Metal Inc韩国$21.1K
2026-03-27镀锌钢板Dce Metal Inc中国$31.0K
2026-03-27镀锌钢带Dce Metal Inc中国$35.5K
2026-03-24通信设备零件Dce Metal Inc韩国$3.8K
2026-03-02镀锌钢板Dce Metal Inc中国$79.9K
2026-03-02镀锌钢板Dce Metal Inc中国$18.8K
2026-01-30镀锌钢板Dce Metal Inc中国$17.2K
2026-01-07镀锌钢带Dce Metal Inc中国$17.2K
2026-01-07镀锌钢板Dce Metal Inc中国$17.2K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24镀锌合金钢板Dce Metal Inc韩国$50.3K
2025-11-03镀锌合金钢板Dce Metal Inc韩国$9.0K
2025-11-03镀锌合金钢板Dce Metal Inc韩国$26.7K
2025-11-03镀锌合金钢板Dce Metal Inc韩国$26.7K
2025-11-03镀锌合金钢板Dce Metal Inc韩国$9.0K
2025-11-03镀锌合金钢板Dce Metal Inc韩国$18.6K
2025-11-03镀锌合金钢板Dce Metal Inc韩国$18.6K
2025-08-02冷轧不锈钢Dce Metal Inc韩国$11.8K
2025-03-05镀锌钢带Dce Metal Inc韩国$2.5K
2025-03-05镀锌钢板Dce Metal Inc韩国$1.6K

相关企业 · 同类产品

DCE SS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →