DCE SS Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DCE SS VINA
68
进口笔数
9
出口笔数
$2.57M
进口金额
$262.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314589273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJA00XC |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Phòng 402, Lầu 3 Tòa nhà văn phòng Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3, Đường Tôn Đức Thắng, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CK METAL |
| 企业英文名称 | CK METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 402, Lầu 3 Tòa nhà văn phòng Khu công nghiệp Nhơn Trạc, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02513682831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 830630 | 贱金属相框 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 62 | $2.30M |
| 中国 | 6 | $265.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $262.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dce Metal Inc | 韩国 | 66 | $2.54M | 冷轧不锈钢、镀锌合金钢板 |
| DCE Metal Inc. | 中国 | 2 | $30.8K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dce Metal Inc | 韩国 | 8 | $254.5K | 镀锌合金钢板、通信设备零件 |
| S.P. Steel | 印度 | 1 | $8.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 冷轧不锈钢 | Dce Metal Inc | 韩国 | $21.1K |
| 2026-04-16 | 冷轧不锈钢 | Dce Metal Inc | 韩国 | $21.1K |
| 2026-03-27 | 镀锌钢板 | Dce Metal Inc | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-27 | 镀锌钢带 | Dce Metal Inc | 中国 | $35.5K |
| 2026-03-24 | 通信设备零件 | Dce Metal Inc | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-02 | 镀锌钢板 | Dce Metal Inc | 中国 | $79.9K |
| 2026-03-02 | 镀锌钢板 | Dce Metal Inc | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-30 | 镀锌钢板 | Dce Metal Inc | 中国 | $17.2K |
| 2026-01-07 | 镀锌钢带 | Dce Metal Inc | 中国 | $17.2K |
| 2026-01-07 | 镀锌钢板 | Dce Metal Inc | 中国 | $17.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 镀锌合金钢板 | Dce Metal Inc | 韩国 | $50.3K |
| 2025-11-03 | 镀锌合金钢板 | Dce Metal Inc | 韩国 | $9.0K |
| 2025-11-03 | 镀锌合金钢板 | Dce Metal Inc | 韩国 | $26.7K |
| 2025-11-03 | 镀锌合金钢板 | Dce Metal Inc | 韩国 | $26.7K |
| 2025-11-03 | 镀锌合金钢板 | Dce Metal Inc | 韩国 | $9.0K |
| 2025-11-03 | 镀锌合金钢板 | Dce Metal Inc | 韩国 | $18.6K |
| 2025-11-03 | 镀锌合金钢板 | Dce Metal Inc | 韩国 | $18.6K |
| 2025-08-02 | 冷轧不锈钢 | Dce Metal Inc | 韩国 | $11.8K |
| 2025-03-05 | 镀锌钢带 | Dce Metal Inc | 韩国 | $2.5K |
| 2025-03-05 | 镀锌钢板 | Dce Metal Inc | 韩国 | $1.6K |