Oil Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OIL CARE
144
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312022009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJB88VS |
| 成立日期 | 2012-10-24 |
| 联系地址 | 197/5 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OIL CARE |
| 企业英文名称 | OIL CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197/5 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84967998868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 151010 | 粗橄榄果渣油 |
| 151211 | 粗制葵花/红花油 |
| 150930 | 初榨橄榄油 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 125 | $1.66M |
| 意大利 | 7 | $224.1K |
| 印度尼西亚 | 5 | $68.3K |
| 法国 | 5 | $23.5K |
| 中国 | 2 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katyani Exports | 印度 | 94 | $1.27M | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Ghaziabad Aromatics | 印度 | 31 | $383.8K | 其他精油、柑橘精油 |
| Oleifici Sita S.r.l. | 意大利 | 7 | $224.1K | 初榨橄榄油、橄榄油馏分 |
| PT Technicoflor Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $68.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Jiangsu Dahua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 环状醇类、其他环烷酮 |
| Technico Flor | 法国 | 2 | $11.6K | 工业用芳香物质、香水 |
| Azelis France SAS | 法国 | 2 | $6.1K | 其他氧化镁、天然聚合物 |
| Biolandes S.A. | 法国 | 1 | $5.8K | 其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $55 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $260 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $738 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $450 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $60 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $260 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $60 |
| 2026-04-24 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $738 |