G-Link Vietnam Telecom Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần viễn thông G - link Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$128.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103258145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH9UT9G |
| 成立日期 | 2009-01-23 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 85A/1 phố Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG G - LINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G-LINK VIETNAM TELECOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 85A/1 phố Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842437539637 |
| 邮箱 | lan.glinkvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $128.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guilin Zhongtian Conductor Line Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Haida Telecom Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.0K | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
| Guangdong Henvcon Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 硬质PVC管、电器装置零件 |
| Kocent Optec Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Huizhou YHT Broadband Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangxi Yahui Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| 3C-Link Opto Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 通信设备零件、光纤连接器 |
| Ningbo Chuanglianhuateng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Yangzhou Union Line Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $909 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $909 |