Dong Phuong Solutions Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 固定碳电阻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐôNG PHươNG SOLUTIONS
7
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316312982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ABKSRQ |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | 71/6 Đường TA16, Khu Phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG PHƯƠNG SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG SOLUTIONS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/6 Đường TA16, Khu Phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84918325379 |
| 邮箱 | truongson2807@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $3.9K |
| 中国 | 4 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simtrum Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.9K | 固定碳电阻、非二极管激光器 |
| Yigu Medical Service Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 电力控制板、真空泵 |
| Yigu Medical Service Ltd. | 日本 | 2 | $1.0K | 测量仪器、其他自动控制仪 |
| Hong Kong KLN Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $256 | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 固定碳电阻 | SIMTRUM PTE LTD | 新加坡 | $280 |
| 2025-03-05 | 固定碳电阻 | SIMTRUM PTE. LTD. | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-12-19 | 测量仪器 | HONGKONG K L N ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $256 |
| 2024-12-17 | 测量仪器 | YIGU MEDICAL SERVICE LTD | 中国 | $545 |
| 2024-11-20 | 测量仪器 | YIGU MEDICAL SERVICE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-06 | 固定碳电阻 | SIMTRUM PTE. LTD. | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-07-08 | 其他自动控制仪 | YIGU MEDICAL SERVICE LTD | 中国 | $500 |
| 2023-03-20 | 固定碳电阻 | SIMTRUM PTE. LTD. | 新加坡 | $1.4K |