Anh Khoa Technology Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Công Nghệ Anh Khoa
87
进口笔数
2
出口笔数
$299.2K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-12
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312726439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16MAT7N |
| 成立日期 | 2014-04-05 |
| 联系地址 | 21 Đường 27A, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ANH KHOA |
| 企业英文名称 | ANH KHOA TECHNOLOGY TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866810445 |
| 邮箱 | info@anhkhoacorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $163.6K |
| 法国 | 7 | $68.7K |
| 美国 | 4 | $17.7K |
| 印度 | 9 | $10.6K |
| 韩国 | 7 | $9.4K |
| 丹麦 | 1 | $8.9K |
| 英国 | 1 | $5.9K |
| 日本 | 4 | $4.1K |
| 意大利 | 1 | $4.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sas Lvl | 法国 | 7 | $68.7K | 其他印刷机零件 |
| Fuzhou Wells Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.7K | 带接头绝缘电线、非LED枝形吊灯 |
| Changzhou DLX Alloy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.5K | 冷轧不锈钢、镍合金丝 |
| Shanghai GL Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.7K | 其他往复泵、泵零件 |
| Aira Euro Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $10.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| POV Fluid Control Technology (Wuhu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Jiangsu Victory Group Ltd. | 中国 | 4 | $8.2K | 镍合金板材、镍合金丝 |
| KSPC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.7K | 阀门龙头、安全阀 |
| Zhengzhou Huitong Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 不锈钢管件、镍管配件 |
| Yang Yang Metal Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $1.7K | 铜合金条杆、铜合金管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换工具 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 美国 | $832 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 日本 | $176 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 日本 | $176 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 美国 | $144 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 美国 | $832 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 美国 | $144 |
| 2026-04-21 | 机器刷子部件 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 西班牙 | $507 |
| 2026-04-21 | 机器刷子部件 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-21 | 机器刷子部件 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 西班牙 | $507 |
| 2026-04-21 | 机器刷子部件 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 中国 | $33 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $855 |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $855 |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | FICT VIETNAM CO LTD | — | $379 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | FICT VIETNAM CO LTD | — | $855 |