GAIA FURNITURE LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAIA FURNITURE
8
进口笔数
0
出口笔数
$233.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703150491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KG99D8 |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 56/12 Khu phố Bình Quới B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAIA FURNITURE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/12 Khu phố Bình Quới B, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906263305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 5 | $162.3K |
| 智利 | 1 | $24.5K |
| 乌拉圭 | 1 | $24.3K |
| 加拿大 | 1 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | 3 | $100.0K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 新西兰 | 2 | $62.3K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| INDUSTRIAL AGRIFOR LTDA | 智利 | 1 | $24.5K | 6mm以上松木 |
| ARBOREAL SA | 乌拉圭 | 1 | $24.3K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | 1 | $22.8K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 松木厚板 | BERNECK S A PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $3.9K |
| 2025-05-31 | 松木厚板 | BERNECK S A PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $3.9K |
| 2025-05-31 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $2.9K |
| 2024-11-28 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $22.0K |
| 2024-10-16 | 松木厚板 | ARBOREAL SA | 乌拉圭 | $22.5K |
| 2024-10-16 | 6mm以上松木 | ARBOREAL SA | 乌拉圭 | $1.8K |
| 2024-09-24 | 铁杉冷杉木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $22.8K |
| 2024-09-11 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $40.3K |
| 2024-06-27 | 松木厚板 | BERNECK S A PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $9.9K |
| 2024-06-27 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $20.7K |