ANH DUONG CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Xây Dựng ánh Dương
3
进口笔数
0
出口笔数
$62.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304401074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9A6K8N |
| 成立日期 | 2006-06-08 |
| 联系地址 | 132/4 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ÁNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 132/4 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84918858104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $62.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | 3 | $62.2K | 矿物材料模具、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-01 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-01 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-25 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-25 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-09-25 | 工业干燥机 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-25 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-25 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-09 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-04-09 | 其他钢铁制品 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |