Denki HP Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI DENKI HP
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$336.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202054304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXTUG93 |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | Thửa số 608B, Thôn 3, Xã Hoàng Động, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DENKI HP |
| 企业英文名称 | DENKI HP TRADING AND TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 (Nhà ông Bùi Khắc Toàn), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853952 | LED灯 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $336.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 24 | $107.0K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 14 | $105.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $56.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $56.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 4 | $10.9K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 电力控制板 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $4.5K |
| 2026-02-04 | 数据处理机 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $4.5K |
| 2024-07-17 | 绝缘电线 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $24 |
| 2024-07-17 | 数据处理机 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $71 |
| 2024-07-17 | 电力控制板 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $301 |
| 2024-07-17 | 电力控制板 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $21 |
| 2024-07-08 | 绝缘电线 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $24 |
| 2024-07-08 | 电力控制板 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $21 |
| 2024-07-08 | 电力控制板 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $301 |