BCC Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI BCC
311
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311384398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYKB2EF |
| 成立日期 | 2011-12-01 |
| 联系地址 | 1170A-1170B Đường 3/2, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI BCC |
| 企业英文名称 | BCC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1170A-1170B Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839629608 |
| 邮箱 | bearingscentral@vn.intbearing.com |
| 传真 | 02839629611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 820520 | 手工锤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 289 | $2.09M |
| 日本 | 125 | $812.3K |
| 泰国 | 88 | $455.0K |
| 德国 | 107 | $78.5K |
| 中国台湾 | 43 | $57.3K |
| 印度 | 99 | $46.5K |
| 韩国 | 85 | $42.8K |
| 罗马尼亚 | 43 | $37.2K |
| 波兰 | 33 | $25.9K |
| 美国 | 16 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BT Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 311 | $3.67M | 滚珠轴承、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | BT Tech Pte. Ltd. | 中国 | $139 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | BT Tech Pte. Ltd. | 中国 | $169 |
| 2026-03-19 | 轴承零件 | BT Tech Pte. Ltd. | 中国 | $355 |
| 2026-03-19 | 轴承零件 | BT Tech Pte. Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | BT Tech Pte. Ltd. | 德国 | $187 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | BT Tech Pte. Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-03-19 | 轴承座 | BT Tech Pte. Ltd. | 中国 | $385 |
| 2026-03-19 | 轴承座 | BT Tech Pte. Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | BT Tech Pte. Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | BT Tech Pte. Ltd. | 中国 | $69 |