Hoa Dec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA ĐặC
2
进口笔数
0
出口笔数
$103.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314831365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8CR3JA |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | 1/35 Khu phố Bình Thuận 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA ĐẶC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 851511 | 焊接设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $103.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 塑料管件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $164 |
| 2024-05-09 | 塑料管件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-05-09 | 塑料棒材及型材 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $683 |
| 2024-05-09 | 塑料棒材及型材 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-09 | 其他塑料制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $473 |
| 2024-05-09 | 其他硬塑料管 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-09 | 其他塑料建材 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $908 |
| 2024-05-09 | 非泡沫塑料片 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-05-09 | 非泡沫塑料片 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-05-09 | 其他硬塑料管 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |