BABY SLAAP VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BABY SLAAP VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$345.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702044688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19A2EAK |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | A6-lô16- Khu đô thị Cao Xanh Hà Khánh B, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BABY SLAAP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BABY SLAAP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A6-lô16- Khu đô thị Cao Xanh Hà Khánh B, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84867059801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $345.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | 14 | $345.0K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-16 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-03-16 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-16 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-15 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-15 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-15 | 卫生用品 | QUANZHOU JIAHUA SANITARY ARTICLES CO LTD | 中国 | $1.3K |