Minh Quan Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Minh Quân
24
进口笔数
57
出口笔数
$713.9K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104614332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH9ATDC |
| 成立日期 | 2009-11-19 |
| 联系地址 | Số 3, 43/49/8 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, 43/49/8 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02462531128 |
| 传真 | 02435141549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 720990 | 冷轧钢板≥600mm |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $713.8K |
| 印度 | 1 | $60 |
| 印度尼西亚 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $759.8K |
| 澳大利亚 | 21 | $126.2K |
| 美国 | 6 | $123.4K |
| 越南 | 4 | $94.6K |
| 马达加斯加 | 2 | $24.7K |
| 波兰 | 1 | $21.2K |
| 印度 | 2 | $11.4K |
| 科威特 | 1 | $8.9K |
| 加纳 | 1 | $6.4K |
| 法国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baylink (Quanzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $713.8K | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Aneesh Arjunan | 印度 | 1 | $60 | 陶瓷瓦、棉针织T恤及背心 |
| Chien Cheng Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Black Ceramic Co. | 韩国 | 12 | $683.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| GNS Ceramics Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $126.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Einstein Floors, LLC | 美国 | 4 | $108.9K | PVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖 |
| BLACK CERAMIC CO LTD | 韩国 | 1 | $71.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Black Ceramic Co. | 越南 | 1 | $42.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 3bbd0842081b827cee4f94bcdd9ba05e | 1 | $34.4K | ||
| Discomat SARL | 马达加斯加 | 2 | $24.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| EGEN S.A. | 波兰 | 1 | $21.2K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| GNS Ceramics Pty Ltd | 越南 | 2 | $17.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Tapco Buildware India Private Ltd. | 印度 | 2 | $11.4K | 陶瓷瓦、沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-01-30 | 贱金属盖 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-30 | 贱金属盖 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-01-30 | 贱金属盖 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-30 | 贱金属盖 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-19 | 贱金属盖 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $33.5K |
| 2025-11-19 | 贱金属盖 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $708 |
| 2025-11-19 | 贱金属盖 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-09 | 镀锡钢板 | BAYLINK (QUANZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $28.2K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GNS CERAMICS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GNS CERAMICS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GNS CERAMICS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GNS CERAMICS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GNS CERAMICS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GNS CERAMICS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 低吸水率瓷砖 | EINSTEIN FLOORS LLC | 美国 | $15.0K |
| 2026-03-27 | 低吸水率瓷砖 | EINSTEIN FLOORS LLC | 美国 | $15.0K |
| 2026-03-02 | 阀门龙头 | MCCULLOUGH & SONS INC | 美国 | $235 |
| 2026-03-02 | 瓷制卫生洁具 | MCCULLOUGH & SONS INC | 美国 | $1.1K |