MANH CUONG CONSTRUCTION INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY LắP Và THươNG MạI MạNH CườNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$139.6K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109544417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN592V7QX |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | MANH CUONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84933869688 |
| 邮箱 | nghiemmanhcuong6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $139.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | 8 | $87.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| CONG TY TNHH DIEN TU LINE TEK VIETNAM | 越南 | 2 | $52.2K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 其他固定电容器 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2025-03-31 | 其他固定电容器 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $709 |
| 2025-01-07 | 同轴电缆 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2025-01-07 | 钢铁螺钉螺栓 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁型材 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2025-01-07 | 同轴电缆 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $595 |
| 2025-01-07 | 电力控制板 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2025-01-07 | 其他钢铁结构体 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $76 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁结构体 | CTY TNHH LONGTECH PRECISION VIET NAM | 越南 | $65 |