Tam Anh General Hospital Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA TâM ANH
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
173
进口笔数
1
出口笔数
$131.9K
进口金额
$304
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-26
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102362369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E2Y35A |
| 成立日期 | 2007-09-11 |
| 联系地址 | Số 108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH |
| 企业英文名称 | TAM ANH GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 电话 | +84913237512 |
| 邮箱 | quanly_cskh@tamanhhospital.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $43.8K |
| 瑞典 | 1 | $42.3K |
| 美国 | 164 | $26.3K |
| 意大利 | 1 | $19.5K |
| 中国香港 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $304 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LabCorp Central Laboratory Services, L.P. | 美国 | 93 | $9.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Precision for Medicine | 美国 | 14 | $4.0K | 其他塑料制品、注射器 |
| Labcorp Clinical Laboratories Inc. | 美国 | 19 | $1.8K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Merck Sharp & Dohme Corp. | 美国 | 4 | $1.7K | 组合测量仪器、固态存储设备 |
| LABCORP CLS IB | 美国 | 6 | $759 | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Labcorp Central Laboratory Services | 美国 | 6 | $577 | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| LABCORP CENTRAL LABORATORY SVCS. | 美国 | 5 | $522 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| LabCorp Central Laboratory Services, L.P. | 美国 | 4 | $460 | 临床试验套件、医用导管 |
| LabCorp Central Lab | 美国 | 4 | $364 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| AU NZ | 美国 | 4 | $283 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| College of American Pathologists | 美国 | 1 | $304 | 毒素及微生物培养物、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $40 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $16 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $16 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $13 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | LABCORP CENTRAL LAB | 美国 | $23 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 毒素及微生物培养物 | COLLEGE OF AMERICAN PATHOLOGISTS | 美国 | $304 |