Rosie Pottery Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ROSIE POTTERY

0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$2.16M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316219905
企查查编码QVN4UHTCBC
成立日期2020-03-27
联系地址82/50 Dương Bá Trạc, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ROSIE POTTERY
企业英文名称ROSIE POTTERY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng Lửng, Block B2 Topaz City, Số 39 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚94$1.45M
加拿大8$119.6K
南非6$100.9K
巴林10$64.6K
以色列5$54.6K
越南6$52.3K
印度3$49.0K
沙特阿拉伯4$42.2K
新西兰2$31.1K
科威特2$28.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚20$364.0K其他水泥制品、其他陶瓷制品
SND Trading Pty. Ltd.澳大利亚13$248.9K其他塑料制品、其他水泥制品
Modern Terra Pty Ltd澳大利亚10$173.3K其他塑料制品、其他水泥制品
Project Pots Pty Ltd澳大利亚7$121.0K其他塑料制品
Vaserie PLP Canada Ltée加拿大7$118.1K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Straight Up Gardens Pty Ltd澳大利亚6$100.3K其他塑料制品
Mojay Pots Pty Ltd.澳大利亚7$79.3K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Potanical Pty Ltd南非4$74.3K其他水泥制品、其他塑料制品
Rooms by Evripidou W.L.L.巴林10$64.6K其他塑料制品、其他水泥制品
G & D Garden Accessories以色列5$54.6K其他水泥制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品AMES AUSTRALASIA PTY LTD澳大利亚$5.7K
2026-04-23其他塑料制品AMES AUSTRALASIA PTY LTD澳大利亚$1.5K
2026-04-23其他塑料制品AMES AUSTRALASIA PTY LTD澳大利亚$2.4K
2026-04-23其他塑料制品AMES AUSTRALASIA PTY LTD澳大利亚$1.0K
2026-04-23其他塑料制品AMES AUSTRALASIA PTY LTD澳大利亚$6.0K
2026-04-20其他塑料制品The Pot Place澳大利亚$11.7K
2026-04-20其他塑料制品The Pot Place澳大利亚$1.2K
2026-04-20其他塑料制品The Pot Place澳大利亚$4.1K
2026-04-20其他塑料制品The Pot Place澳大利亚$79
2026-04-16其他塑料制品NIEUWKOOP EUROPE BV荷兰$50

相关企业 · 同类产品

Rosie Pottery Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →