Rosie Pottery Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ROSIE POTTERY
0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$2.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316219905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UHTCBC |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | 82/50 Dương Bá Trạc, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ROSIE POTTERY |
| 企业英文名称 | ROSIE POTTERY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng Lửng, Block B2 Topaz City, Số 39 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 94 | $1.45M |
| 加拿大 | 8 | $119.6K |
| 南非 | 6 | $100.9K |
| 巴林 | 10 | $64.6K |
| 以色列 | 5 | $54.6K |
| 越南 | 6 | $52.3K |
| 印度 | 3 | $49.0K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $42.2K |
| 新西兰 | 2 | $31.1K |
| 科威特 | 2 | $28.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMES Australasia Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $364.0K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| SND Trading Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $248.9K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Modern Terra Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $173.3K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Project Pots Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $121.0K | 其他塑料制品 |
| Vaserie PLP Canada Ltée | 加拿大 | 7 | $118.1K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Straight Up Gardens Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $100.3K | 其他塑料制品 |
| Mojay Pots Pty Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $79.3K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Potanical Pty Ltd | 南非 | 4 | $74.3K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Rooms by Evripidou W.L.L. | 巴林 | 10 | $64.6K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| G & D Garden Accessories | 以色列 | 5 | $54.6K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | AMES AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | AMES AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | AMES AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | AMES AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | AMES AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | The Pot Place | 澳大利亚 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | The Pot Place | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | The Pot Place | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | The Pot Place | 澳大利亚 | $79 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $50 |