3D Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì 3D
2
进口笔数
12
出口笔数
$83.9K
进口金额
$42.2K
出口金额
2023-11-03
最近进口
2026-01-16
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109092425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25K6N81 |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Số nhà 10A, Ngõ 172/46/12, Đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ 3D |
| 企业英文名称 | 3D PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-B2, Cụm Công nghiệp Đô Lương, Xã Bắc Tiên Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84962963536 |
| 邮箱 | baobi3d@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $83.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wishing International Ltd. | 中国 | 2 | $83.9K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macau Sol Ltd. | 5 | $26.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 | |
| Time On Trading Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他纸及纸板、150克以上再生衬纸 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $4.0K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Jian Paper Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 包装机械 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-09-14 | 柔性版印刷机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $70.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $113 |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $173 |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $53 |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $115 |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $20 |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $109 |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40 |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $41 |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $167 |
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $586 |