PAGE PHUC VINH TRADING SERVICE ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ TRANG PHúC VINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$48.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801486175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YKS7T6 |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Lô B10, đường số 3, khu dân cư Cửu Long, Phường Long Hòa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANG PHÚC VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B10, đường số 3, khu dân cư Cửu Long, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84901057035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $48.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sacoscopic | 韩国 | 2 | $40.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| NATURAL KOREA CO LTD | 韩国 | 1 | $2.7K | 卫生用品、其他护肤品 |
| Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Hwcoscoco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 皮肤清洁剂 | Sacoscopic | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 皮肤清洁剂 | Sacoscopic | 韩国 | $267 |
| 2026-01-15 | 其他护肤品 | Sacoscopic | 韩国 | $2.3K |
| 2026-01-15 | 其他护肤品 | Sacoscopic | 韩国 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 其他护肤品 | Sacoscopic | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 其他护肤品 | Sacoscopic | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 皮肤清洁剂 | Sacoscopic | 韩国 | $2.3K |
| 2026-01-15 | 皮肤清洁剂 | Sacoscopic | 韩国 | $548 |
| 2025-09-24 | 其他护肤品 | NATURAL KOREA CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-09-17 | 其他护肤品 | Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |