PV INCONESS INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Pv - Inconess
4
进口笔数
0
出口笔数
$726.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102294528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A5SY5T |
| 成立日期 | 2007-06-15 |
| 联系地址 | Thôn 4B, Xã Đông Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PV - INCONESS |
| 企业英文名称 | PV - INCONESS INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4B, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842293776460 |
| 邮箱 | pvin@pv-inconess.com.vn |
| 传真 | +842293773645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,912.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 870490 | 其他货运车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $550.5K |
| 日本 | 1 | $176.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 新加坡 | 3 | $550.5K | 雪地高尔夫车、轻型商用车轮胎 |
| SPORTS TURF SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $176.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 雪地高尔夫车 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $130.5K |
| 2024-06-14 | 其他货运车辆 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $26.3K |
| 2024-06-14 | 雪地高尔夫车 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $23.9K |
| 2024-06-14 | 雪地高尔夫车 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $79.8K |
| 2023-08-08 | 非旋转式割草机 | SPORTS TURF SOLUTIONS PTE LTD | 日本 | $176.2K |
| 2023-07-12 | 雪地高尔夫车 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $290.0K |