C&D International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quốc tế C&D
39
进口笔数
0
出口笔数
$121.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106907260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND66YKHK |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Phòng 9, tầng 8, Grand Plaza Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ C&D |
| 企业英文名称 | C&D INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P9, tầng 8, Grand Plaza Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0432252071 |
| 传真 | 0432252070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 870321 | 千毫升以下汽车 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 870380 | 电动车 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 870431 | 点燃式货车≤5吨 |
| 870340 | 非插电混动车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $89.6K |
| 中国台湾 | 14 | $31.7K |
| 尼日利亚 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kagayaki Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $52.4K | 千毫升以下汽车、非插电混动车 |
| Autocom Japan Inc | 日本 | 4 | $37.2K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 4 | $17.1K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| FORMOSA BIOMEDICAL TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 10 | $14.5K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| Johnvents Trading Services Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $0 | 非种用大豆、可可豆 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 千毫升以下汽车 | KOBE MOTOR COMPANY | 日本 | $0 |
| 2026-06-01 | 千毫升以下汽车 | JIMEX CO., LTD | 日本 | $0 |
| 2026-05-25 | 电动车 | JIMEX CO., LTD | 日本 | $0 |
| 2026-05-25 | 电动车 | JIMEX CO., LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 电动车 | KOBE MOTOR COMPANY | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 电动车 | KOBE MOTOR COMPANY | 日本 | $0 |
| 2026-04-28 | 千毫升以下汽车 | JIMEX CO., LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-28 | 千毫升以下汽车 | JIMEX CO., LTD | 日本 | $0 |
| 2026-03-13 | 电动车 | KOBE MOTOR COMPANY | 日本 | $0 |
| 2026-02-26 | 千毫升以下汽车 | KOBE MOTOR COMPANY | 日本 | $0 |