DC Investment Construction & Commercial Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và DịCH Vụ THươNG MạI DC
0
进口笔数
191
出口笔数
$0
进口金额
$1.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400818185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6XQ8AN |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 623 Khu đô thị đồng cửa, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DC |
| 企业英文名称 | DC INVESTMENT CONSTRUCTION AND COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 18 - LKP2 Khu Hạ Tầng Kỹ Thuật, Tổ dân phố Kem, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84986269922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 252210 | 生石灰 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 191 | $1.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $407.7K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $390.5K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $197.7K | 氮、半导体制造设备 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $120.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 1 | $356 | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 1 | $340 | 烧碱溶液、过氧化氢 |
近期贸易明细
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 焊接方钢管 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $222 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $553 |
| 2026-04-03 | 焊接方钢管 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $42 |
| 2026-04-03 | 陶瓷磨轮 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $124 |
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $113 |
| 2026-04-03 | 铝合金型材 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $214 |
| 2026-04-03 | 精炼铜管 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $52 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-03 | LED照明装置 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $20 |