International Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Quốc Tế
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304907329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW0BAR1 |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | 293 An Dương Vương, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL TECHNOLOGY SERVICE - TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 293 An Dương Vương, khu phố 18, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84767764480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARLAIN CO. LTD. (AKI NG) | 中国香港 | 2 | $2.5K | 其他娱乐用品 |
| Genova GmbH | 德国 | 1 | $1.2K | 其他护肤品、其他娱乐用品 |
| 9c90777107129b4b411d9013c6d26fe7 | 1 | $900 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他娱乐用品 | GENOVA GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2024-07-18 | 其他娱乐用品 | ROAS INTERNATIONAL KOREA INC HEAD OFFICE | 德国 | $600 |
| 2024-07-16 | 工业清洁制剂 | ROAS INTERNATIONAL KOREA INC HEAD OFFICE | 德国 | $50 |
| 2024-07-16 | 工业清洁制剂 | ROAS INTERNATIONAL KOREA INC HEAD OFFICE | 德国 | $250 |
| 2023-04-10 | 其他娱乐用品 | PARLAIN CO. LTD. (AKI NG) | 德国 | $1.4K |
| 2023-02-02 | 其他娱乐用品 | PARLAIN CO. LTD. (AKI NG) | 德国 | $1.0K |