Horns & Hooves Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HORNS AND HOOVES
18
进口笔数
0
出口笔数
$613.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318104603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH02DX5 |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Phòng 5.09, Lầu 5 Cao ốc văn phòng và căn hộ CECICO 135 TOWER, Số 1014 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HORNS AND HOOVES |
| 企业英文名称 | HORNS AND HOOVES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906683582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 901390 | 光学零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $613.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Königslog E.K. | 德国 | 18 | $613.4K | 未装配光学元件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 8471机器零件 | KONIGSLOG E K | 德国 | $337 |
| 2024-08-07 | 机床零件 | KONIGSLOG E K | 德国 | $158 |
| 2024-08-07 | 未装配光学元件 | KONIGSLOG E K | 德国 | $1.8K |
| 2024-08-07 | 未装配光学元件 | KONIGSLOG E K | 德国 | $2.6K |
| 2024-08-07 | 机床零件 | KONIGSLOG E K | 德国 | $74 |
| 2024-08-07 | 机床零件 | KONIGSLOG E K | 德国 | $1.2K |
| 2024-08-07 | 机床零件 | KONIGSLOG E K | 德国 | $158 |
| 2024-08-07 | 其他钢铁制品 | KONIGSLOG E K | 德国 | $766 |
| 2024-08-07 | 机床零件 | KONIGSLOG E K | 德国 | $2.4K |
| 2024-08-07 | 棉絮制品 | KONIGSLOG E K | 德国 | $59 |