Horns & Hooves Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HORNS AND HOOVES

18
进口笔数
0
出口笔数
$613.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-07
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.3K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318104603
企查查编码QVNDH02DX5
成立日期2023-10-16
联系地址Phòng 5.09, Lầu 5 Cao ốc văn phòng và căn hộ CECICO 135 TOWER, Số 1014 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HORNS AND HOOVES
企业英文名称HORNS AND HOOVES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906683582
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846694机床零件
900190未装配光学元件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
846693机床零件
901390光学零件
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国18$613.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Königslog E.K.德国18$613.4K未装配光学元件、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-078471机器零件KONIGSLOG E K德国$337
2024-08-07机床零件KONIGSLOG E K德国$158
2024-08-07未装配光学元件KONIGSLOG E K德国$1.8K
2024-08-07未装配光学元件KONIGSLOG E K德国$2.6K
2024-08-07机床零件KONIGSLOG E K德国$74
2024-08-07机床零件KONIGSLOG E K德国$1.2K
2024-08-07机床零件KONIGSLOG E K德国$158
2024-08-07其他钢铁制品KONIGSLOG E K德国$766
2024-08-07机床零件KONIGSLOG E K德国$2.4K
2024-08-07棉絮制品KONIGSLOG E K德国$59

相关企业 · 同类产品

Horns & Hooves Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →