Unions Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIONS VINA
118
进口笔数
46
出口笔数
$6.07M
进口金额
$6.37M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301207410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY96HG3 |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIONS VINA |
| 企业英文名称 | UNIONS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84971500081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $5.86M |
| 韩国 | 105 | $190.6K |
| 中国 | 51 | $15.8K |
| 日本 | 41 | $3.9K |
| 中国香港 | 1 | $143 |
| 中国台湾 | 35 | $1 |
| 美国 | 1 | $0 |
| 泰国 | 3 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $6.36M |
| 韩国 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 113 | $6.04M | 塑料包装箱、8471机器零件 |
| CNC Tech | 韩国 | 1 | $23.1K | 其他纸制文具、粘胶长丝纱 |
| YUNZHONG TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Bepos Engineering | 韩国 | 1 | $436 | 其他擦亮剂 |
| Bepos Engineering | 日本 | 1 | $12 | 其他擦亮剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $6.36M | 其他电子IC、印刷电路 |
| Bepos Engineering | 韩国 | 1 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $629 |
| 2026-07-28 | 陶瓷电容器 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-28 | 陶瓷电容器 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 中国台湾 | $0 |
| 2026-07-28 | 存储器芯片 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $530 |
| 2026-07-28 | 陶瓷电容器 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 日本 | $0 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $82.8K |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-29 | 存储单元 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $617 |