Unions Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIONS VINA

118
进口笔数
46
出口笔数
$6.07M
进口金额
$6.37M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $787.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.1K · 3 笔出口 $279.9K · 2 笔2024-12进口 $236.1K · 1 笔出口 $140.2K · 1 笔2025-01进口 $226.8K · 2 笔出口 $173.4K · 1 笔2025-02进口 $161.0K · 2 笔出口 $263.8K · 2 笔2025-03进口 $109.4K · 1 笔出口 $124.4K · 1 笔2025-04进口 $254.0K · 5 笔出口 $402.8K · 1 笔2025-05进口 $104.7K · 5 笔出口 $140.8K · 1 笔2025-06进口 $339.2K · 5 笔出口 $255.0K · 2 笔2025-07进口 $214.0K · 3 笔出口 $274.8K · 2 笔2025-08进口 $600.2K · 5 笔出口 $787.2K · 2 笔2025-09进口 $591.3K · 7 笔出口 $398.9K · 2 笔2025-10进口 $159.3K · 4 笔出口 $176.7K · 1 笔2025-11进口 $215.8K · 4 笔出口 $470.2K · 2 笔2025-12进口 $439.1K · 7 笔出口 $437.4K · 3 笔2026-01进口 $365.5K · 7 笔出口 $401.4K · 2 笔2026-02进口 $52.1K · 1 笔出口 $419.8K · 3 笔2026-03进口 $419.6K · 11 笔出口 $271.3K · 3 笔2026-04进口 $401.1K · 10 笔出口 $282.0K · 3 笔2026-05进口 $443.1K · 12 笔出口 $316.5K · 4 笔2026-06进口 $182.6K · 10 笔出口 $176.5K · 6 笔2026-07进口 $191.5K · 9 笔出口 $179.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.1K · 3 笔出口 $279.9K · 2 笔2024-12进口 $236.1K · 1 笔出口 $140.2K · 1 笔2025-01进口 $226.8K · 2 笔出口 $173.4K · 1 笔2025-02进口 $161.0K · 2 笔出口 $263.8K · 2 笔2025-03进口 $109.4K · 1 笔出口 $124.4K · 1 笔2025-04进口 $254.0K · 5 笔出口 $402.8K · 1 笔2025-05进口 $104.7K · 5 笔出口 $140.8K · 1 笔2025-06进口 $339.2K · 5 笔出口 $255.0K · 2 笔2025-07进口 $214.0K · 3 笔出口 $274.8K · 2 笔2025-08进口 $600.2K · 5 笔出口 $787.2K · 2 笔2025-09进口 $591.3K · 7 笔出口 $398.9K · 2 笔2025-10进口 $159.3K · 4 笔出口 $176.7K · 1 笔2025-11进口 $215.8K · 4 笔出口 $470.2K · 2 笔2025-12进口 $439.1K · 7 笔出口 $437.4K · 3 笔2026-01进口 $365.5K · 7 笔出口 $401.4K · 2 笔2026-02进口 $52.1K · 1 笔出口 $419.8K · 3 笔2026-03进口 $419.6K · 11 笔出口 $271.3K · 3 笔2026-04进口 $401.1K · 10 笔出口 $282.0K · 3 笔2026-05进口 $443.1K · 12 笔出口 $316.5K · 4 笔2026-06进口 $182.6K · 10 笔出口 $176.5K · 6 笔2026-07进口 $191.5K · 9 笔出口 $179.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301207410
企查查编码QVNAY96HG3
成立日期2022-04-15
联系地址cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIONS VINA
企业英文名称UNIONS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84971500081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
8473308471机器零件
482110印刷标签
854232存储器芯片
853223陶瓷电容器
85332920W以上固定电阻器
850450其他电感器
8536101000伏以下保险丝
847170存储单元

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
853710电力控制板
847170存储单元
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
392310塑料包装箱
761699其他铝制品
854232存储器芯片
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$5.86M
韩国105$190.6K
中国51$15.8K
日本41$3.9K
中国香港1$143
中国台湾35$1
美国1$0
泰国3$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$6.36M
韩国1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南113$6.04M塑料包装箱、8471机器零件
CNC Tech韩国1$23.1K其他纸制文具、粘胶长丝纱
YUNZHONG TRADING CO LTD中国香港3$4.6K其他塑料制品、静止变流器
Bepos Engineering韩国1$436其他擦亮剂
Bepos Engineering日本1$12其他擦亮剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南45$6.36M其他电子IC、印刷电路
Bepos Engineering韩国1$8.8K其他钢铁制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-288471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$629
2026-07-28陶瓷电容器Hana Micron Vina Co., Ltd.韩国$0
2026-07-28陶瓷电容器Hana Micron Vina Co., Ltd.中国台湾$0
2026-07-28存储器芯片Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$66
2026-07-288471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$70
2026-07-288471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-288471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$59
2026-07-288471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-288471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$530
2026-07-28陶瓷电容器Hana Micron Vina Co., Ltd.日本$0

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-298471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$64
2026-07-298471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$82.8K
2026-07-298471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$174
2026-07-298471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$253
2026-07-298471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-29存储单元Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$102
2026-07-298471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$7.1K
2026-07-298471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-298471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$65
2026-07-298471机器零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$617

相关企业 · 同类产品

Unions Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →