Vung Ang Trade Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI BIểN VũNG áNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$312
进口金额
$0
出口金额
2023-02-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3002259500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSDJWM9 |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Khu hành chính dịch vụ - Khu công nghiệp và cảng biển Vũng Áng, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BIỂN VŨNG ÁNG |
| 企业英文名称 | VUNG ANG TRADE TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu hành chính dịch vụ - Khu công nghiệp và cảng biển Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84916732757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,006亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $312 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & J Trading | 加纳 | 6 | $312 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |
| 2023-02-01 | 其他印刷品 | S & J TRADING | 日本 | $1 |