Link-Win Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他氯酸盐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LINK - WIN VIệT NAM

106
进口笔数
21
出口笔数
$2.81M
进口金额
$211.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
26
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $565.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2023-10进口 $48.6K · 4 笔出口 $521 · 2 笔2023-11进口 $107.2K · 3 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-12进口 $39.1K · 3 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-06进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $565.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.7K · 9 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-10进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $86.6K · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $157.5K · 5 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-02进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $362.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $284.9K · 5 笔出口 $22.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2023-10进口 $48.6K · 4 笔出口 $521 · 2 笔2023-11进口 $107.2K · 3 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-12进口 $39.1K · 3 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-06进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $565.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.7K · 9 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-10进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $86.6K · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $157.5K · 5 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-02进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $362.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $284.9K · 5 笔出口 $22.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107714007
企查查编码QVNPXR5808
成立日期2017-01-23
联系地址Tầng 29, tòa Đông, TT Lotte, số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINK - WIN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM LINK - WIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 29, Tòa Đông 2901- Lotte Center Hà Nội, số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842428833399
邮箱chemicalvnbiz@gmail.com
传真+84432673799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282919其他氯酸盐
810520钴产品
283429其他硝酸盐
847982混合机
282990高氯酸盐及溴酸盐
282911氯酸钠
382290其他诊断试剂
340250零售清洁粉剂
350699其他粘合剂≤1kg
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
283329其他硫酸盐
282911氯酸钠
283421硝酸钾
283429其他硝酸盐
220710高浓度乙醇
283529其他磷酸盐
340290工业清洁制剂
283324硫酸镍
283524磷酸钾
283691碳酸锂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$2.05M
美国16$264.1K
德国7$204.0K
韩国7$121.3K
中国台湾5$73.7K
澳大利亚4$47.2K
日本5$28.7K
柬埔寨1$17.1K
印度1$8.3K
新加坡1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$192.2K
中国2$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uni Master Co., Ltd.中国21$629.5K混合机、其他擦亮剂
Guangdong Chemicals Co., Ltd.中国2$611.3K其他氯酸盐、高氯酸盐及溴酸盐
Tha International Industry Co., Ltd.越南26$269.9K硝酸类、运输集装箱
Uni Master Co., Ltd.美国12$261.6K钴产品、其他无机酸盐
Uni Master Co., Ltd.德国6$203.2K钴产品
IB Corp. Corporation韩国5$84.6K磷酸一铵肥料、磷酸类
Aosinda Technology Co., Ltd.中国3$60.8K其他氯酸盐、高氯酸盐及溴酸盐
Klen International (74) Pty Ltd澳大利亚4$47.2K其他诊断试剂、一氧化铅
Uni Master Co., Ltd.日本4$20.0K钴产品
Alfred H. Knight NA Ltd.美国4$2.5K钴产品、钨矿砂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortland Chemical Co., Ltd.越南8$80.4K其他硫酸盐、其他磷酸盐
SRE Vietnam Co., Ltd.越南3$57.1K非轻质石油、盐酸
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南4$42.2K硝酸钾、其他硝酸盐
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南1$22.2K其他液化石油气、铝合金型材
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南1$3.6K其他铝制品、自粘塑料片
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南3$3.1K通信设备零件、自粘塑料片
Boulder Electronic (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$2.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他氯酸盐AP CHEMICAL LTD中国$62.1K
2026-04-29其他氯酸盐AP CHEMICAL LTD中国$62.1K
2026-04-27氧化铝UNI MASTER CO LTD中国$750
2026-04-27氧化铝UNI MASTER CO LTD中国$750
2026-04-27碳酸锂UNI MASTER CO LTD中国$7.9K
2026-04-27其他擦亮剂UNI MASTER CO LTD中国$300
2026-04-27其他擦亮剂UNI MASTER CO LTD中国$300
2026-04-27其他擦亮剂中国$500
2026-04-27其他擦亮剂UNI MASTER CO LTD中国$500
2026-04-27碳酸锂UNI MASTER CO LTD中国$7.9K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13硫酸镍VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD越南$22.2K
2025-01-22其他硫酸盐FORTLAND CHEMICAL CO LTD中国$6.9K
2025-01-13其他硫酸盐FORTLAND CHEMICAL CO LTD越南$6.1K
2024-12-04其他硫酸盐FORTLAND CHEMICAL CO LTD越南$9.1K
2024-11-28其他硫酸盐FORTLAND CHEMICAL CO LTD越南$12.0K
2024-11-26其他硫酸盐FORTLAND CHEMICAL CO LTD中国$12.3K
2024-09-20其他硫酸盐FORTLAND CHEMICAL CO LTD越南$6.3K
2024-09-13氯酸钠SRE VIETNAM CO LTD越南$17.5K
2024-05-20其他硝酸盐CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM越南$3.6K
2024-05-18其他硫酸盐FORTLAND CHEMICAL CO LTD越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Link-Win Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →