Dai Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Đại Tân (Tnhh)
30
进口笔数
24
出口笔数
$785.8K
进口金额
$1.57M
出口金额
2023-09-29
最近进口
2023-11-14
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300234933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WV3QGP |
| 成立日期 | 2003-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Phù Lãng, Xã Phù Lãng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY ĐẠI TÂN – (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Lãng, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hành khách và hàng hoá bằng ô tô. Mua bán, bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô. Kinh doanh vận tải đường thuỷ nội địa. Sản xuất kinh doanh đồ gốm sứ. Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng. Kinh doanh vật liệu chất đốt. Chế biến lâm sản. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842223622430 |
| 邮箱 | vantaihanghoa@daitan.com.vn |
| 传真 | +842223622468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $513.5K |
| 中国 | 19 | $266.7K |
| 越南 | 3 | $5.2K |
| 中国香港 | 1 | $405 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $1.34M |
| 越南 | 5 | $181.2K |
| 中国 | 3 | $47.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RPT Trading | 越南 | 7 | $492.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Shaoxing Shuangyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.8K | PVC涂层织物、合成针织布 |
| Shaoxing Bilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $90.0K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Xunxian Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 染色棉针织布、塑料衣着附件 |
| JF Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.8K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| RPT Trading | 中国 | 2 | $9.1K | 染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物 |
| May Son Ha Joint Stock Company | 越南 | 1 | $7.4K | 塑料衣着附件、硫化橡胶服装 |
| Cong Ty Co Phan May Son Ha | 中国 | 1 | $5.4K | 染色机织布 |
| Uni-Pack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JF Global Co., Ltd. | 越南 | 7 | $824.2K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| RPT Trading | 越南 | 14 | $700.8K | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| F&F China Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.1K | 针织头饰、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 染色合成针织布 | SHAOXING BILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-20 | 染色合成针织布 | SHAOXING BILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-09-07 | 粘合窄幅织物 | SHANGHAI TIANHONGCHENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-05 | 染色合成针织布 | SHAOXING BILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-08-28 | 染色合成针织布 | SHAOXING BILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2023-08-18 | 染色合成针织布 | SHAOXING BILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-08-14 | 染色合成针织布 | SHAOXING BILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-08-11 | 染色合成针织布 | SHAOXING BILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-08-05 | 染色合成针织布 | SHAOXING BILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2023-06-26 | 其他拉链 | R P T TRADING | 韩国 | $12.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $29.0K |
| 2023-11-14 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2023-11-14 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $26.7K |
| 2023-11-14 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $29.0K |
| 2023-10-06 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $42.9K |
| 2023-10-06 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $42.9K |
| 2023-10-06 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $42.9K |
| 2023-10-06 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $42.9K |
| 2023-09-20 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $71.5K |
| 2023-09-20 | 非棉针织背心 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $71.5K |