JNR Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JNR VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$93.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109920654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ5VS8U |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số 61, ngõ 59, đường Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JNR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JNR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, ngõ 59, đường Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963290055 |
| 官网 | jnrvietnam.com |
| 简介 | JNR Vietnam是一家位于越南胡志明市的活动服务公司。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $93.5K |
| 韩国 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingtong Exhibition System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.6K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| Foshan Xinmiao Exhibition Equipment System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 非木制家具件、铝制结构体及部件 |
| RishiYagi | 韩国 | 1 | $70 | 非LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 塑料封口件 | FOSHAN XINMIAO EXHIBITION EQUIPMENT SYSTEM CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-08-05 | 贱金属配件 | FOSHAN XINMIAO EXHIBITION EQUIPMENT SYSTEM CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-08-05 | 贱金属帽架 | FOSHAN XINMIAO EXHIBITION EQUIPMENT SYSTEM CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-05 | 家具锁 | FOSHAN XINMIAO EXHIBITION EQUIPMENT SYSTEM CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-08-05 | 泡沫聚氯乙烯板 | FOSHAN XINMIAO EXHIBITION EQUIPMENT SYSTEM CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-05 | 家具锁 | FOSHAN XINMIAO EXHIBITION EQUIPMENT SYSTEM CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-08-05 | 家具锁 | FOSHAN XINMIAO EXHIBITION EQUIPMENT SYSTEM CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-08-05 | 其他塑料制品 | FOSHAN XINMIAO EXHIBITION EQUIPMENT SYSTEM CO LTD | 中国 | $256 |
| 2024-11-08 | 非LED灯具 | RISHIYAGI | 韩国 | $70 |
| 2024-10-30 | 铝制结构体及部件 | LINGTONG EXHIBITION SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.6K |