Long Binh Logistics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 646 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Long Bình
- 邮箱11
646
进口笔数
2
出口笔数
$46.89M
进口金额
$143.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-17
最近出口
82
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602355220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU3FNT9 |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | Trong khuôn viên Công ty CP ICD Tân Cảng-Long Bình: Số 10, đường Phan Đăng Lưu, KP 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN LONG BÌNH |
| 企业英文名称 | LONG BINH LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trong khuôn viên Công ty CP ICD Tân Cảng-Long Bình: Số 10, đường Phan Đăng Lưu, KP 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02516501789 |
| 传真 | 02516501796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 184 | $16.15M |
| 印度 | 57 | $10.99M |
| 中国 | 120 | $5.74M |
| 马来西亚 | 163 | $5.14M |
| 柬埔寨 | 4 | $2.46M |
| 意大利 | 13 | $2.42M |
| 中国台湾 | 69 | $2.29M |
| 韩国 | 31 | $631.6K |
| 越南 | 7 | $337.8K |
| 美国 | 26 | $307.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $143.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&H Plus Corporation | 日本 | 98 | $12.15M | 厚未涂布纸、非乙烯塑料袋 |
| ITW Meritex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 151 | $5.09M | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| UPL LIMITED | 印度 | 20 | $3.06M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| UPL Mauritius Ltd. | 印度 | 20 | $2.39M | 其他化学制剂、零售杀菌剂 |
| Nippon Notebook Corporation | 日本 | 48 | $2.35M | 未涂布印刷纸卷、其他涂布纸 |
| CHERNG TAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 47 | $1.67M | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Nidec Material Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $992.8K | 其他铜制品 |
| Itochu Plastics Inc. | 日本 | 16 | $347.3K | 丙烯共聚物、其他烯烃聚合物 |
| Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $189.5K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| C.H. Plus Corporation | 中国 | 12 | $187.2K | 纸制包装容器、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thaitian Cigarettes & Tobacco | 菲律宾 | 1 | $95.3K | 其他吸食用烟草、人造纤维絮胎 |
| Magnum Tobacco Manufacturing Corp | 菲律宾 | 1 | $48.6K | 人造纤维絮胎、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 646)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 手动螺丝刀 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-29 | 人造机织地毯 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-29 | 剃刀 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 韩国 | $208 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 手工锉刀 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | KOHNAN SHOJI CO LTD | 中国 | $108 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $95.3K |
| 2025-03-06 | 其他吸食用烟草 | Magnum Tobacco Manufacturing Corp | 菲律宾 | $48.6K |