Dona Newtower Natural Drink & Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT DONA NEWTOWER
68
进口笔数
15
出口笔数
$6.30M
进口金额
$374.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-21
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600248569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YRSA90 |
| 成立日期 | 1994-04-06 |
| 联系地址 | Lô 234, KCN Amata, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT DONA NEWTOWER |
| 企业英文名称 | DONA NEWTOWER NATURAL DRINK AND FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02518877169 |
| 邮箱 | donanewtower@hcm.fpt.vn |
| 官网 | www.donanewtower.com |
| 传真 | 2518877164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,286.7918亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 071233 | 干银耳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $4.61M |
| 新加坡 | 12 | $966.4K |
| 中国 | 10 | $496.0K |
| 泰国 | 12 | $156.6K |
| 中国台湾 | 7 | $68.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $310.7K |
| 日本 | 2 | $43.2K |
| 越南 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.C. Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $5.57M | 涂层钢板、贱金属盖 |
| Fuzhou Ningchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $484.9K | 插销组装胶鞋、干银耳 |
| PPG Industries (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $156.6K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
| YUAN ROX MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $36.9K | 焊接机零件、机械零件 |
| SHIN I MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $31.6K | 机床零件、机械零件 |
| Wuhan Cryo Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.1K | 灌装封口机、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Tinhson GmbH | 德国 | 8 | $196.3K | 其他单一果蔬汁 |
| Kroser Berlin UG | 德国 | 5 | $135.2K | 未煮意面、混合调味料 |
| DANAGO LLC | 日本 | 2 | $43.2K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | M.C. PACKAGING (PTE) LTD. | 马来西亚 | $88.4K |
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | M.C. PACKAGING (PTE) LTD. | 马来西亚 | $88.2K |
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | M.C. PACKAGING (PTE) LTD. | 马来西亚 | $88.2K |
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | M.C. PACKAGING (PTE) LTD. | 马来西亚 | $88.4K |
| 2026-04-20 | 干银耳 | FUZHOU NINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2026-04-20 | 干银耳 | FUZHOU NINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2026-04-15 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 聚合物基油漆 | PPG INDUSTRIES (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | PPG INDUSTRIES (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG INDUSTRIES (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $8.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $12.2K |
| 2026-01-21 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $14.7K |
| 2025-09-05 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $22.9K |
| 2025-09-05 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $7.2K |
| 2025-07-22 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $34.7K |
| 2025-05-26 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $3.6K |
| 2025-05-26 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $18.0K |
| 2024-11-14 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $5.9K |
| 2024-11-14 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $1.2K |
| 2024-11-14 | 其他单一果蔬汁 | KROSER BERLIN UG | 德国 | $14.7K |