Vega Investment Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ VEGA

110
进口笔数
89
出口笔数
$1.07M
进口金额
$1.06M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-02-04
最近出口
81
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $75.6K · 2 笔2023-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $41.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 7 笔出口 $108.0K · 16 笔2024-04进口 $391 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $68.1K · 4 笔出口 $391 · 1 笔2024-06进口 $19.6K · 4 笔出口 $87.7K · 8 笔2024-07进口 $68.8K · 1 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-08进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 2 笔2024-11进口 $117.2K · 9 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-02进口 $64.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75 · 1 笔出口 $55.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 3 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-07进口 $730 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 3 笔出口 $78.0K · 1 笔2025-11进口 $45.3K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $75.6K · 2 笔2023-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $41.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 7 笔出口 $108.0K · 16 笔2024-04进口 $391 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $68.1K · 4 笔出口 $391 · 1 笔2024-06进口 $19.6K · 4 笔出口 $87.7K · 8 笔2024-07进口 $68.8K · 1 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-08进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 2 笔2024-11进口 $117.2K · 9 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-02进口 $64.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75 · 1 笔出口 $55.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 3 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-07进口 $730 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 3 笔出口 $78.0K · 1 笔2025-11进口 $45.3K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304706774
企查查编码QVNAUP7PKN
成立日期2006-11-22
联系地址Phòng 2904, tầng 29, PetroLand Tower, số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VEGA
企业英文名称VEGA INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话02838361818
邮箱accounting@vegavn.com
传真0854042119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940360其他木家具
732690其他钢铁制品
940169木制座椅
940340木制厨房家具
392690其他塑料制品
482010纸质文具
630790其他纺织制品
843810面包面食机械
870899其他车辆零件
940161软垫木座椅

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940360其他木家具
732690其他钢铁制品
940340木制厨房家具
700992带框玻璃镜
940161软垫木座椅
940169木制座椅
442019非热带木装饰品
870899其他车辆零件
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$552.0K
中国台湾24$167.2K
韩国8$85.9K
印度6$77.6K
意大利2$69.3K
德国5$44.0K
日本11$41.7K
瑞士2$17.4K
法国2$6.1K
印度尼西亚4$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$499.5K
韩国6$161.9K
中国台湾22$100.4K
印度5$73.1K
中国香港7$71.6K
印度尼西亚1$41.5K
日本5$28.4K
越南9$21.9K
德国3$20.7K
瑞士1$17.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLORY TRANSWELL CORP中国台湾9$68.8K圆珠笔、其他塑料制品
Panaroad Co., Ltd.韩国2$65.0K商业广告材料、阀门龙头
Shaoxing Shangyu Haishuo Trade Co., Ltd.中国10$42.4K加工大理石制品、家具配件
Shaoxing Huanle Furniture Co., Ltd.中国2$29.6K其他木家具、软垫木座椅
Ningbo Hengliang International Economic Trade Coop., Ltd.中国2$23.0K合成纤维窗帘、1000伏以下插头插座
ATMA CHAMP ENT CORP中国台湾2$22.9K其他印刷机、其他印刷机零件
Nakai Machinery Co., Ltd.日本2$20.7K面包面食机械
Coperion K瑞士2$17.4K电力控制板、传动轴及曲柄
HSING NING INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$3.9K车辆制动零件、车辆离合器
JES LOGISTICS LTD中国香港3$2.4K自粘塑料卷、纸质文具

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Jes Exhibition Services Co., Ltd.中国3$162.9K温控处理设备、制鞋机械
GLORY TRANSWELL CORP中国台湾17$87.2K教学演示仪器、圆珠笔
Ningbo Heyi Customs Declaration Co., Ltd.中国11$81.2K木制厨房家具、其他木家具
Panaroad Co., Ltd.韩国3$66.7K其他塑料制品、阀门龙头
Ningbo Hengliang International Economic Trade Coop., Ltd.中国3$44.0K软垫木座椅、带框玻璃镜
Nakai Machinery Co., Ltd.日本2$20.7K面包面食机械
Red Dot Logistics GmbH德国3$11.4K其他塑料制品、植物纤维制品
DRAGON TRANS CONSOLIDATION LTD中国台湾2$11.3K制鞋机械、其他塑料制品
Hohmann GmbH & Co. KG德国2$8.6K其他纺织制品、其他钢铁制品
TECTRONICS TECHNOLOGY EXIM LLP印度2$3.5K纤维纸板手提包、纸质文具

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28其他铝制品TOKURA SHOJI CO LTD日本$20
2025-11-28冷藏家具TOKURA SHOJI CO LTD日本$7.5K
2025-11-26面包面食机械NAKAI MACHINERY CO LTD日本$10.4K
2025-11-21面包面食机械SANKO MACHINERY CO LTD日本$634
2025-11-18升降机零件TECTRONICS TECHNOLOGY EXIM LLP印度$665
2025-11-18升降机零件TECTRONICS TECHNOLOGY EXIM LLP印度$1.2K
2025-11-18升降机零件Tectronics Technology Exim LLP印度$1.5K
2025-11-13发光二极管指示板HWA YIH GIN MACHINE CO., LTD中国台湾$100
2025-11-13热饮食品加热设备HWA YIH GIN MACHINE CO., LTD中国台湾$1.0K
2025-11-13LED/LCD指示面板HWA YIH GIN MACHINE CO., LTD中国台湾$100

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04热饮食品加热设备GLORY TRANSWELL CORP中国台湾$1.0K
2026-02-04商业广告材料GLORY TRANSWELL CORP中国台湾$55
2026-02-04LED/LCD指示面板GLORY TRANSWELL CORP中国台湾$100
2026-02-04个人秤GLORY TRANSWELL CORP中国台湾$18
2026-02-04面包面食机械GLORY TRANSWELL CORP中国台湾$300
2026-02-04其他电炉GLORY TRANSWELL CORP中国台湾$2.6K
2026-02-04面包面食机械GLORY TRANSWELL CORP中国台湾$2.1K
2026-01-29升降机零件TECTRONICS TECHNOLOGY EXIM LLP印度$1.5K
2026-01-29纤维纸板手提包TECTRONICS TECHNOLOGY EXIM LLP印度$48
2026-01-29升降机零件TECTRONICS TECHNOLOGY EXIM LLP印度$665

相关企业 · 同类产品

Vega Investment Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →