Minh Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 831 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH THANH
831
进口笔数
1
出口笔数
$53.31M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-06-11
最近出口
99
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302395900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8E9K90 |
| 成立日期 | 2001-08-24 |
| 联系地址 | 3B/25 Lê Quang Sung, Phường 02, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Minh Thành |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3B/25 Lê Quang Sung P.02, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), bách hóa, hàng may mặc, kim khí điện máy, điện tử, máy vi tính và linh kiện, công nghệ phẩm, văn phòng phẩm, nông sản thực phẩm, thực phẩm công nghệ, vật tư nông nghiệp, vật liệu xây dựng, dụng cụ và hàng trang bị bảo hộ lao động. Dịch vụ thương mại. In lụa (phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842920 | 平地机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 639 | $41.60M |
| 德国 | 118 | $6.60M |
| 巴西 | 69 | $3.88M |
| 美国 | 19 | $1.14M |
| 印度 | 1 | $96.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $32.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 130 | $9.83M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 145 | $8.43M | 自行式压路机、履带推土机 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 57 | $4.47M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN Corp. | 日本 | 50 | $2.24M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Global Co. | 日本 | 35 | $2.22M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 34 | $2.14M | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 23 | $2.13M | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.77M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.14M | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 20 | $705.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BM Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $32.5K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 831)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $25.3K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $33.6K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $33.6K |
| 2026-04-29 | 自行式压路机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | $52.3K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $67.6K |
| 2026-04-29 | 自行式压路机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | $52.3K |
| 2026-04-29 | 履带推土机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 巴西 | $40.6K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $25.3K |
| 2026-04-29 | 履带推土机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 巴西 | $40.6K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $67.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 360度挖掘机 | BM TRADING EXPORT IMPORT SOLE LTD | 老挝 | $32.5K |