Minh Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 882 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH THANH
882
进口笔数
1
出口笔数
$56.18M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2024-06-11
最近出口
95
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101258157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MEUW2C |
| 成立日期 | 2002-06-06 |
| 联系地址 | Số 2, Tổ dân phố Nội Thương, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH THANH |
| 企业英文名称 | MINH THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Tổ dân phố Nội Thương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842436872076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842920 | 平地机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 669 | $43.39M |
| 德国 | 122 | $6.78M |
| 巴西 | 74 | $4.16M |
| 美国 | 30 | $1.66M |
| 印度 | 1 | $96.5K |
| 荷兰 | 1 | $83.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $32.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 136 | $10.15M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 164 | $9.66M | 自行式压路机、履带推土机 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 59 | $4.74M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 50 | $2.85M | 其他升降机械、360度挖掘机 |
| JEN CORP | 日本 | 52 | $2.34M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 23 | $2.13M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 33 | $2.12M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 30 | $1.92M | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.77M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 20 | $705.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BM Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $32.5K | 前端装载机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 882)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 履带推土机 | Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 日本 | $53.2K |
| 2026-07-01 | 履带推土机 | Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 日本 | $45.5K |
| 2026-07-01 | 自行式压路机 | Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 德国 | $42.5K |
| 2026-07-01 | 履带推土机 | Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 日本 | $44.5K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 日本 | $135.0K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $21.9K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $62.4K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $70.4K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $18.9K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $49.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 360度挖掘机 | BM Trading Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $32.5K |