Bach Khoa Industrial Informatics & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tự Động Hóa Và Tin Học Công Nghiệp Bách Khoa
26
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106263111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB7ATY3 |
| 成立日期 | 2013-08-09 |
| 联系地址 | Nhà số 01 LK 6B khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ TIN HỌC CÔNG NGHIỆP BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA INDUSTRIAL INFOMATICS AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO7A-LK28 khu Dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02463286363 |
| 邮箱 | info@bkaii.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 11 | $27.0K |
| 中国 | 8 | $22.8K |
| 意大利 | 6 | $9.9K |
| 中国台湾 | 1 | $256 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procon Electronics Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $27.0K | 其他测量仪器、通信设备 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 6 | $9.9K | 通信设备、其他自动控制仪 |
| cb1709a0b0869281adc871143833c61a | 2 | $9.6K | ||
| XIAMEN FOUR-FAITH COMMUNICATION TECNOLOGYCO; LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 通信设备 |
| Jinan USR IOY Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 通信设备 |
| Jinan USR IoT Technology Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| TOPSCCCTECHNOLOGY CO: LTD | 中国台湾 | 1 | $256 | 8471机器零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 通信设备 | ADFWEB.COM SRL | 意大利 | $351 |
| 2026-02-09 | 通信设备 | XIAMEN FOUR-FAITH COMMUNICATION TECNOLOGYCO; LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-16 | 通信设备 | JINAN USR IOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $405 |
| 2026-01-16 | 通信设备 | JINAN USR IOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $720 |
| 2026-01-16 | 通信设备 | JINAN USR IOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $680 |
| 2026-01-16 | 通信设备 | JINAN USR IOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $70 |
| 2025-11-11 | 通信设备 | PROCON ELECTRONICS PTY LTD | 澳大利亚 | $198 |
| 2025-11-11 | 其他测量仪器 | PROCON ELECTRONICS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-10-21 | 通信设备 | ADFWEB.COM SRL | 意大利 | $1.4K |
| 2025-10-21 | 通信设备 | ADFWEB.COM SRL | 意大利 | $1.4K |