Vietnam Ex-Import & Processing Forestry, Agriculture and Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN NôNG LâM THủY SảN VIệT NAM
2
进口笔数
11
出口笔数
$113.8K
进口金额
$968.7K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2025-04-10
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701448656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF5WWS9 |
| 成立日期 | 2010-12-14 |
| 联系地址 | Km 5, Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN NÔNG LÂM THỦY SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM EX-IMPORT & PROCESS FORESTRY AGRICULTURE SEAFOOD JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 5, Khu 7, Phường Móng Cái 3, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84912473680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030192 | 活鳗鱼 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $96.5K |
| 中国 | 1 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $791.5K |
| 越南 | 2 | $177.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hongxinhui Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96.5K | 鲜榴莲 |
| Zhongshan Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hongxinhui Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $369.3K | 鲜榴莲 |
| Dongxing City Xinmengxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $334.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Dongxing City Xinmengxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $177.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Ningming Yuandeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.3K | 鲜榴莲、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI HONGXINHUI TRADE CO LTD | 越南 | $96.5K |
| 2024-01-24 | 活鳗鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 鲜榴莲 | GUANGXI HONGXINHUI TRADE CO LTD | 中国 | $95.5K |
| 2025-04-07 | 鲜榴莲 | GUANGXI HONGXINHUI TRADE CO LTD | 中国 | $81.7K |
| 2025-04-05 | 鲜榴莲 | GUANGXI HONGXINHUI TRADE CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2025-04-05 | 鲜榴莲 | GUANGXI HONGXINHUI TRADE CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2025-04-02 | 鲜榴莲 | GUANGXI NINGMING YUANDENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $87.3K |
| 2025-03-11 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY XINMENGXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2025-03-11 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY XINMENGXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2025-03-04 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY XINMENGXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-03-04 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY XINMENGXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $79.5K |
| 2025-02-27 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY XINMENGXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $92.6K |