TIEN PHAT HUNG CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG TIếN PHáT HưNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315265578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9GJWAU |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 52 Đường Tân Lập 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TIẾN PHÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT HUNG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1096/6 Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0944181668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 天然硅砂、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他胶粘剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $56 |
| 2026-04-09 | 水泥添加剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $100 |
| 2026-04-09 | 其他胶粘剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $200 |
| 2026-04-09 | 其他胶粘剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $200 |
| 2026-04-09 | 其他胶粘剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $74 |
| 2026-04-09 | 其他胶粘剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
| 2026-04-09 | 水泥添加剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $80 |
| 2026-04-09 | 水泥添加剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2026-04-09 | 其他胶粘剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $220 |
| 2026-04-09 | 其他胶粘剂 | TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | $56 |