Tyres International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lốp Quốc Tế
100
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105520912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWDJ46Q |
| 成立日期 | 2011-09-22 |
| 联系地址 | Số 1, hẻm 34/153/8, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | TYRES INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02466801728 |
| 邮箱 | lqt0105520912@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $2.91M |
| 智利 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu Tire (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 100 | $2.92M | 公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-23 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-23 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $77 |
| 2025-09-23 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-09-23 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-18 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-08-18 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-18 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-08-18 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-18 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $13.8K |