Tyres International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Lốp Quốc Tế

100
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.5K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $197.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $206.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $174.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $235.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $197.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $206.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $174.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $235.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105520912
企查查编码QVNAWDJ46Q
成立日期2011-09-22
联系地址Số 1, hẻm 34/153/8, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP QUỐC TẾ
企业英文名称TYRES INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20 phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02466801728
邮箱lqt0105520912@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$2.91M
智利1$9.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu Tire (Hong Kong) Co., Ltd.中国100$2.92M公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$1.4K
2025-09-23公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$3.5K
2025-09-23公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$77
2025-09-23公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$17.5K
2025-09-23公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$4.6K
2025-08-18公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$9.5K
2025-08-18公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$2.3K
2025-08-18公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$4.1K
2025-08-18公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$4.3K
2025-08-18公交卡车轮胎JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD中国$13.8K

相关企业 · 同类产品

Tyres International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →