TVI Holdings Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,835 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TVI HOLDINGS

1,835
进口笔数
0
出口笔数
$36.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
最近出口
62
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.54M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.26M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.98M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $992.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.83M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.23M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.36M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.21M · 263 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.54M · 277 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.62M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.40M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.58M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.21M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.68M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $241.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.26M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.98M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $992.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.83M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.23M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.36M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.21M · 263 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.54M · 277 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.62M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.40M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.58M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.21M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.68M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $241.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110139653
企查查编码QVNB71DHKM
成立日期2022-10-05
联系地址Nhà số 3, A17, Khu đô thị Geleximco, Khu A Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TVI HOLDINGS
企业英文名称TVI HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 3, A17, Khu đô thị Geleximco, Khu A Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906534111
邮箱xnkhanoi123@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080521柑橘
080830鲜梨
081090其他鲜果
080940鲜李及黑刺李
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
070410花椰菜西兰花
070519其他鲜莴苣
080810鲜苹果
080450番石榴芒果山竹

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,835$36.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd.中国303$6.00M其他芸苔属蔬菜、柑橘
Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国327$4.94M柑橘、其他芸苔属蔬菜
Shijiazhuang Fuyuda Trade Co., Ltd.中国99$2.42M鲜梨
Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd.中国114$1.73M其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Shijiazhuang Hongquan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国76$1.67M鲜梨、鲜柿子
Guishu (Hekou) International Trade Co., Ltd.中国68$1.63M其他芸苔属蔬菜、鲜葡萄
Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd.中国65$1.30M其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Hekou Xinhe Yusheng Trading Co., Ltd.中国52$1.20M鲜葡萄、其他鲜果
Shijiazhuang Guowang Fruits Sales Co., Ltd.中国55$1.04M鲜梨、柑橘
Yangling Guohe Cross Border Trade Co., Ltd.中国54$807.1K插电式混合动力车、鲜甜瓜(西瓜除外)

近期贸易明细

进口(共 1,835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07带壳栗子DANDONG ZHONGLIN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD中国$70.7K
2026-02-04鲜芹菜HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$129
2026-02-04花椰菜西兰花HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$601
2026-02-04其他鲜莴苣HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-02-04其他芸苔属蔬菜HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$530
2026-02-04其他芸苔属蔬菜HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$366
2026-02-04花椰菜西兰花HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$901
2026-02-02其他鲜莴苣HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-02-02花椰菜西兰花HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$601
2026-02-02柑橘HEKOU QIANGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.0K

相关企业 · 同类产品

TVI Holdings Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →