TVI Holdings Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,835 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TVI HOLDINGS
1,835
进口笔数
0
出口笔数
$36.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110139653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB71DHKM |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Nhà số 3, A17, Khu đô thị Geleximco, Khu A Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TVI HOLDINGS |
| 企业英文名称 | TVI HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, A17, Khu đô thị Geleximco, Khu A Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906534111 |
| 邮箱 | xnkhanoi123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,835 | $36.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 303 | $6.00M | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 327 | $4.94M | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Shijiazhuang Fuyuda Trade Co., Ltd. | 中国 | 99 | $2.42M | 鲜梨 |
| Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 114 | $1.73M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Shijiazhuang Hongquan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.67M | 鲜梨、鲜柿子 |
| Guishu (Hekou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.63M | 其他芸苔属蔬菜、鲜葡萄 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.30M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Hekou Xinhe Yusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.20M | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Shijiazhuang Guowang Fruits Sales Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.04M | 鲜梨、柑橘 |
| Yangling Guohe Cross Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $807.1K | 插电式混合动力车、鲜甜瓜(西瓜除外) |
近期贸易明细
进口(共 1,835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 带壳栗子 | DANDONG ZHONGLIN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $70.7K |
| 2026-02-04 | 鲜芹菜 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-02-04 | 花椰菜西兰花 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $601 |
| 2026-02-04 | 其他鲜莴苣 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-04 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-02-04 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-02-04 | 花椰菜西兰花 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $901 |
| 2026-02-02 | 其他鲜莴苣 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-02 | 花椰菜西兰花 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $601 |
| 2026-02-02 | 柑橘 | HEKOU QIANGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.0K |